|
|
Tổng thống Mỹ Donald Trump là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn đến cục diện quân sự và hòa bình toàn cầu. Ảnh: Reuters. |
Khi nhắc đến chủ đề chiến tranh hay hòa bình, người học tiếng Anh thường gặp khó khăn vì đây là một chủ đề học thuật, mang tính vĩ mô và đòi hỏi vốn từ chuyên ngành nhất định. Tuy nhiên, nếu biết cách hệ thống hóa, bạn hoàn toàn có thể làm chủ chủ đề này.
Dưới đây là danh sách từ vựng, cụm từ và thành ngữ (idioms) được chia theo từng nhóm cụ thể.
Từ vựng chủ đề quân sự
Để miêu tả các hoạt động, diễn biến trên chiến trường, bạn không thể bỏ qua 5 từ vựng quan trọng sau:
- Deploy (Động từ): Triển khai
Cách dùng: Thường đi kèm với "troops" (quân đội), "forces" (lực lượng) hoặc "weapons" (vũ khí) nhằm chỉ hành động đưa lực lượng đến một vị trí sẵn sàng làm nhiệm vụ.
Ví dụ: The government decided to deploy more troops to the border to maintain security (Chính phủ đã quyết định triển khai thêm quân đội đến biên giới để duy trì an ninh).
- Casualty (Danh từ): Thương vong
Cách dùng: Thường dùng ở dạng số nhiều (casualties) khi báo cáo về thiệt hại nhân mạng. Có thể ghép với "civilian" (thường dân) hoặc "military" (quân nhân).
Ví dụ: Both sides suffered heavy casualties during the fierce battle (Cả hai phe đều chịu thương vong nặng nề trong trận chiến ác liệt).
- Ally (Danh từ): Đồng minh
Cách dùng: Chỉ các quốc gia/cá nhân hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau trong chiến tranh hoặc chính trị.
Ví dụ: During World War II, the UK and the US were close allies (Trong Thế chiến II, Anh và Mỹ là những đồng minh thân thiết).
- Combat (Danh từ / Động từ): Giao tranh, chiến đấu
Cách dùng: Chỉ hành động giao tranh vũ trang trực diện. Cụm phổ biến: "hand-to-hand combat" (đánh giáp lá cà).
Ví dụ: The young soldier was awarded a medal for his bravery in combat (Người lính trẻ được trao huân chương vì lòng dũng cảm trong chiến đấu).
- Retreat (Động từ / Danh từ): Rút lui
Cách dùng: Dùng khi quân đội phải lùi bước để bảo toàn lực lượng hoặc do bị thất thủ.
Ví dụ: The enemy army was forced to retreat after running out of supplies (Quân địch buộc phải rút lui sau khi cạn kiệt nguồn tiếp tế).
|
| Chủ đề quân sự và hòa bình được đánh giá là chủ đề khó, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh học thuật. Ảnh: Reuters. |
Từ vựng chủ đề hòa bình
Trái ngược với sự khốc liệt của chiến tranh là những nỗ lực ngoại giao để tìm kiếm hòa bình. Dưới đây là những từ vựng thường xuất hiện trên các trang tin tức quốc tế:
- Ceasefire (Danh từ): Lệnh ngừng bắn
Cách dùng: Thỏa thuận tạm thời dừng mọi hành động tấn công. Thường đi với "declare" (tuyên bố) hoặc "agree to" (đồng ý).
Ví dụ: The two countries have agreed to a temporary ceasefire to allow civilians to evacuate (Hai quốc gia đã đồng ý lệnh ngừng bắn tạm thời để sơ tán dân thường).
- Treaty (Danh từ): Hiệp ước
Cách dùng: Văn bản thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. Thường dùng cụm "sign a peace treaty" (ký hiệp ước hòa bình).
Ví dụ: The historic treaty was signed, officially ending decades of conflict (Hiệp ước lịch sử đã được ký kết, chính thức chấm dứt nhiều thập kỷ xung đột).
- Reconciliation (Danh từ): Sự hòa giải
Cách dùng: Quá trình hàn gắn, làm lành mối quan hệ sau xung đột. Đi với giới từ "between" (giữa các bên).
Ví dụ: The leader stressed the importance of reconciliation between the two divided communities (Nhà lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hòa giải giữa hai cộng đồng bị chia rẽ).
- Pacifist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa hòa bình
Cách dùng: Chỉ những người phản đối chiến tranh, từ chối sử dụng bạo lực vì đạo đức hoặc tôn giáo.
Ví dụ: As a strict pacifist, he refused to join the military even when drafted (Là một người theo chủ nghĩa hòa bình, anh ấy từ chối nhập ngũ ngay cả khi bị gọi tên).
- Diplomacy (Danh từ): Hoạt động ngoại giao
Cách dùng: Giải quyết các vấn đề quốc tế bằng đàm phán, thương lượng thay vì dùng vũ lực.
Ví dụ: Diplomacy is always preferable to military action in resolving international disputes (Ngoại giao luôn được ưu tiên hơn hành động quân sự trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế).
|
| “Diplomacy”, “treaty”, hay “pacifist” là những từ vựng quen thuộc về chủ đề hòa bình. Ảnh: Reuters. |
Cụm từ, thành ngữ không thể bỏ qua
Để bài nói, bài viết trở nên tự nhiên như người bản xứ, bạn đừng quên "bỏ túi" 5 thành ngữ và cụm từ có nguồn gốc từ chủ đề này:
- Hold out an olive branch: Đưa ra cành ô liu (Thể hiện thiện chí làm hòa)
Ví dụ: After their big argument, John held out an olive branch by inviting his brother to dinner (Sau cuộc cãi vã gay gắt, John đã thể hiện thiện chí làm hòa bằng cách mời anh trai đi ăn tối).
- Bury the hatchet: Chôn rìu (Xóa bỏ hận thù, giảng hòa)
Ví dụ: It’s time for the two rival companies to bury the hatchet and work together on this project (Đã đến lúc hai công ty đối thủ xóa bỏ hận thù và hợp tác cùng nhau trong dự án này).
- Bite the bullet: Cắn răng chịu đựng (Dũng cảm đối mặt với khó khăn không thể tránh khỏi)
Ví dụ: I hate going to the dentist, but I will just have to bite the bullet and go tomorrow (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và đi vào ngày mai).
- Call a truce: Đình chiến (Ngừng cãi vã/tranh luận trong thời gian ngắn)
Ví dụ: Let's call a truce for the weekend and just enjoy our family trip (Hãy tạm ngưng cãi nhau và tận hưởng chuyến đi của gia đình chúng ta vào cuối tuần này).
- Collateral damage: Thiệt hại ngoài dự kiến (Thường chỉ thương vong dân thường hoặc tổn thất ngoài ý muốn)
Ví dụ: The bombing raid was criticized for causing too much collateral damage to the surrounding village (Cuộc không kích bị chỉ trích vì gây ra nhiều thiệt hại ngoài dự kiến cho ngôi làng xung quanh).
Thị trường lao động thay đổi chóng mặt, để tồn tại, con người cần học tập suốt đời. Trong bối cảnh đó, tạp chí Tri Thức - Znews giới thiệu tới độc giả cuốn Học tập suốt đời của tác giả Michelle R.Weise.
Tác phẩm cung cấp cho độc giả những đánh giá về thị trường lao động tương lai, những giải pháp cho nhu cầu vừa học vừa làm đang ngày một tăng, cùng với đó là đưa ra những cách kết nối để quá trình chuyển đổi “học-làm” diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó, tác giả nêu lên vai trò của việc học tập suốt đời.
Link nội dung: https://www.phunuvathoidaivn.com/tu-vung-thanh-ngu-tieng-anh-chu-de-quan-su-hoa-binh-a170098.html