Hơn 100.000 tấn bom đạn trong kho bom Thành Tuy Hạ bị phá hủy ngày hôm ấy. Cột khói khổng lồ bốc cao như một cây nấm trắng, có thể nhìn thấy từ cách hiện trường hàng chục kilomet.
Đó là một trong những chiến công vang dội nhất của Đặc công Rừng Sác.
Hơn nửa thế kỷ sau, Đại úy Bùi Quyết Thắng, người lính đặc công Đại đội 32, Đoàn 10 vẫn nhớ từng đồng đội đã cùng ông ngâm mình dưới dòng nước lạnh, lặng lẽ bò qua hàng rào thép gai, bãi mìn và nhiều người trong số họ đã mãi mãi nằm lại trước ngày chiến thắng.
Cựu Đặc công Rừng Sác Bùi Quyết Thắng, người tham gia trực tiếp phá hủy hơn 100.000 tấn bom Thành Tuy Hạ
“Chỉ cần ngoi đầu lên là chết”
Thời điểm ấy, cuộc chiến đang diễn biến quyết liệt. Hội nghị Paris về Việt Nam tiến gần thời điểm ký kết nhưng Mỹ bất ngờ trì hoãn và chuẩn bị mở rộng các hoạt động quân sự. Trước tình hình đó, Đoàn 10 được giao nhiệm vụ đánh vào hai mục tiêu chiến lược là Tổng kho xăng dầu Nhà Bè và kho bom Thành Tuy Hạ. Đây đều là những trung tâm hậu cần đặc biệt quan trọng, cung cấp nhiên liệu, bom đạn và phương tiện chiến tranh cho toàn chiến trường phía Nam.
Kho bom Thành Tuy Hạ được xem là một trong những trung tâm dự trữ bom đạn lớn nhất của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hoà. Bao quanh khu kho là nhiều lớp hàng rào dây thép gai, xen kẽ các bãi mìn, lựu đạn gài và hệ thống pháo sáng. Bên ngoài là bức tường cao khoảng 3 m cùng hào nước sâu, còn bên trong là mạng lưới tháp canh, vọng gác, đèn pha công suất lớn và hỏa lực được bố trí dày đặc. Cứ khoảng 100 m lại có một vọng gác. Với hệ thống phòng thủ nhiều tầng, nhiều lớp như vậy, việc bí mật đưa tổ đặc công lọt vào bên trong gần như là nhiệm vụ bất khả thi.
Các tổ trinh sát của Đoàn 10 kiên trì bám mục tiêu suốt nhiều tháng. Không ít lần, họ chỉ còn cách khu kho vài chục mét nhưng vẫn phải rút lui vì nguy cơ lộ bí mật. Chính đại uý Bùi Quyết Thắng cùng đồng đội bị phát hiện khi đang làm nhiệm vụ.
“Lúc đó hai xuồng tuần tra truy đuổi liên tục trên sông, lưới đạn đỏ rực cả mặt nước. Chỉ cần ngoi lên là chết. Sau nhiều tiếng đồng hồ quần thảo trên sông, đến khi nghe tiếng hô ‘Việt cộng chết rồi’, tôi mới nghĩ mình đã thoát”, ông Thắng nhớ lại.
Các mũi trinh sát của Đoàn 10 được cử đi trong suốt tháng 10 và đầu tháng 11/1972 nhưng đều gặp khó khăn. Trong một lần rút lui, đồng chí Bèo vướng phải mìn, bị đứt cả hai chân, hy sinh.
Những mất mát ấy càng khiến quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ lớn hơn bao giờ hết. Sau nhiều lần thử nghiệm, họ xác định được hướng tiếp cận khả thi nhất để chuẩn bị cho trận đánh quyết định.
Kế hoạch được phê duyệt với quyết tâm rất cao. Tuy nhiên, trước giờ xuất kích, địch tiếp tục tăng cường phòng thủ. Một lớp hàng rào mới được dựng thêm, lực lượng phục kích bố trí dày đặc giữa các lớp rào, hệ thống đèn cao áp chiếu sáng suốt đêm và lính canh được tăng cường ở hầu khắp các vị trí. Mọi tính toán trước đây đều phải điều chỉnh.
Ngày 4/12/1972, tổ điều tra, nghiên cứu tiếp tục lên đường. Đến đêm 8/12, các chiến sĩ xuyên thủng được hệ thống phòng thủ nhưng không thể rút ra ngoài như dự kiến. Cả tổ buộc phải ém quân ngay trong lòng căn cứ địch. Suốt một ngày giữa vòng vây địch, lương thực duy nhất của họ là những nắm cơm và gạo rang mang theo. Hết đợt này đến đợt khác, họ kiên trì quan sát mọi hoạt động của địch để tìm ra con đường đột nhập an toàn nhất.
Sau nhiều ngày theo dõi, ông Bùi Quyết Thắng và đồng đội nhận thấy khu vực gần cảng có mật độ phòng thủ thấp hơn do thường xuyên có người và phương tiện qua lại. Từ nhận định ấy, họ đề xuất hướng tiếp cận mới. Phương án được chấp thuận sau khi tiếp tục trinh sát xác minh.
Con đường ấy mở ra cơ hội cho trận đánh lịch sử sau này.
Ông Thắng nhớ lại những ngày huấn luyện gian khổ tại khu vực Rừng Sác.
Đêm lịch sử
Tối 12/12/1972, Đội Đặc công 32 nhận lệnh xuất kích.
Đồng chí Cát, Chính trị viên đơn vị, trực tiếp phụ trách công tác đưa đón. Ba chiến sĩ biệt động Nhơn Trạch dẫn đường, bí mật đưa 5 chiến sĩ đặc công vượt qua các ấp chiến lược để tiếp cận mục tiêu. Trong đội hình ấy có Bùi Quyết Thắng. Mỗi người mang theo những khối thuốc nổ đặc biệt nặng khoảng 1 kg, đủ sức tạo nên sức công phá rất lớn nếu được đặt đúng vị trí.
Trước giờ lên đường, tất cả đều hiểu rằng phía trước là một trong những mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt nhất trên chiến trường miền Nam. Không ai dám chắc mình sẽ trở về, nhưng cũng không ai nghĩ đến chuyện lùi bước.
Nửa đêm, tổ đặc công lọt được vào bên trong kho bom.
Từng người lặng lẽ tỏa đi. Đặt thuốc nổ, rồi rút lui.
Gần 1 giờ sáng 13/12/1972, các chiến sĩ gặp lại nhau và bắt đầu rút khỏi khu kho theo tuyến đường đã chuẩn bị từ trước.
Vài giờ sau khi những người lính đặc công rời khỏi mục tiêu, một trong những vụ nổ lớn nhất trên chiến trường miền Nam xảy ra. Những tiếng nổ liên tiếp xé toạc màn đêm, kéo dài không dứt. Từ nhiều khu vực cách hiện trường hàng chục kilômét vẫn có thể nhìn thấy cột khói khổng lồ bốc cao như một cây nấm trắng giữa bầu trời.
Theo các nguồn tin sau đó, hơn 100.000 tấn bom đạn đã bị phá hủy. Một tiểu đoàn bảo an, một tiểu đoàn quân nhu cùng đơn vị quân khuyển làm nhiệm vụ bảo vệ kho chịu thương vong nặng nề.
Nhiều năm sau, trong hồi ký của cựu sĩ quan CIA Frank Snepp, vụ nổ kho bom Thành Tuy Hạ tiếp tục được nhắc đến như một trong những sự kiện gây chấn động đặc biệt của cuộc chiến. Theo ghi chép này, trong kho có nhiều loại bom có sức công phá rất lớn, trong đó có bom CBU và bom nhiên liệu - không khí, khiến mức độ tàn phá sau vụ nổ trở nên đặc biệt nghiêm trọng.
Với lực lượng Đặc công Rừng Sác, đây là một trong những chiến công tiêu biểu nhất của đơn vị, không chỉ bởi quy mô phá hủy mà còn bởi việc hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện đối phương bố phòng ở mức cao nhất.
Ông Thắng kể về đêm định mệnh tiêu huỷ kho bom Thành Tuy Hạ.
Những cái tên không bao giờ rời khỏi ký ức
Chiến tranh kết thúc, những người lính năm xưa trở về với cuộc sống đời thường.
Điều may mắn với ông Thắng là tìm lại được ông Lê Văn Thuật - người từng đứng bên ngoài căn cứ, chờ tổ đặc công trở về trong đêm 12/12/1972.
Trong cuộc trò chuyện, ông Thuật vẫn nhớ rõ cảm giác hồi hộp khi đứng bên ngoài, chờ đợi giữa hai khả năng “Một là các chiến sĩ bí mật hoàn thành nhiệm vụ và trở về an toàn” hoặc “tất cả sẽ hy sinh cảm tử ngay trong lòng căn cứ địch nếu bị phát hiện”. Khoảnh khắc khi nhìn thấy tổ đặc công trở ra đầy đủ, niềm vui vỡ òa sau nhiều giờ căng thẳng là ký ức ông không bao giờ quên.
Cuộc gọi giữa những người đồng đội cũ, những cựu đặc công Đoàn 10 Rừng Sác
Ở tuổi 75, Đại úy Bùi Quyết Thắng vẫn gìn giữ những kỷ vật chiến tranh như một phần ký ức của cuộc đời người lính. Mỗi lần có đồng đội cũ hay thế hệ trẻ đến thăm, ông lại kể về những tháng ngày chiến đấu ở Rừng Sác, về những lần ngâm mình dưới nước hàng giờ để trinh sát, về những người đồng đội đã nằm lại và về đêm 12/12/1972 làm rung chuyển kho bom Thành Tuy Hạ.
Chiến tranh chỉ còn trong ký ức, nhưng với người lính đặc công năm ấy, lòng quả cảm, sự hy sinh và tình đồng đội vẫn là những giá trị không bao giờ phai nhạt.
Bom CBU-55 là loại bom nhiệt áp (Fuel-Air Explosive) do Mỹ phát triển. Loại bom này sử dụng nhiên liệu phát tán trong không khí trước khi kích nổ, tạo ra sóng xung kích và vùng áp suất rất lớn, vì vậy được đánh giá là một trong những loại vũ khí thông thường có sức công phá mạnh nhất thời bấy giờ.
Trong bối cảnh chiến sự tại miền Nam diễn biến căng thẳng, Mỹ đã chuyển một số bom CBU-55 từ căn cứ không quân Utapao (Thái Lan) đến Sài Gòn. Sau đó, số bom này được vận chuyển về căn cứ không quân Biên Hòa và vẫn nằm dưới sự kiểm soát kỹ thuật của các chuyên viên Mỹ.
Ngày 22/4/1975, với sự hỗ trợ kỹ thuật của Văn phòng Tùy viên quân sự Mỹ (DAO), một máy bay vận tải C-130 của Không quân Việt Nam Cộng hòa đã mang bom CBU-55 cất cánh từ sân bay Tân Sơn Nhất, ném xuống khu vực lực lượng Quân giải phóng tập kết tại Xuân Lộc (Đồng Nai). Đây là lần sử dụng nổi bật nhất của loại bom này trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Việt Nam.
Link nội dung: https://www.phunuvathoidaivn.com/nguoi-dac-cong-rung-sac-va-tran-danh-no-tung-100000-tan-bom-co-bom-huy-diet-a195619.html