Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Việc Tập đoàn vật liệu bán dẫn Nhật BảnTokuyama đưa Việt Nam vào chiến lược tái cấu trúc mạng lưới sản xuất polysilicon cho thấy Việt Nam đang được nhìn nhận như một mắt xích có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn. Đây là thay đổi quan trọng, bởi polysilicon là vật liệu đầu vào có yêu cầu đặc biệt cao về độ tinh khiết, trong khi chất lượng của vật liệu có thể tác động trực tiếp đến các công đoạn sản xuất wafer và chip. Điều đáng nói hơn nằm ở chính công việc diễn ra bên trong nhà máy. Tại đây, công nhân trực tiếp xử lý, chia nhỏ các thanh polysilicon thành những mảnh có kích thước phù hợp để đưa vào lò của khách hàng. Công đoạn này phần lớn được thực hiện thủ công nhằm hạn chế nguy cơ vật liệu bị nhiễm tạp chất kim loại từ máy móc, đồng thời bảo đảm kích thước từng mảnh đáp ứng yêu cầu.
Một công việc nhìn qua tưởng như không quá phức tạp, nhưng trong ngành bán dẫn lại đòi hỏi sự chính xác, kỷ luật và ổn định rất cao. Với vật liệu có độ tinh khiết đặc biệt cao, một thao tác thiếu chuẩn xác cũng có thể tạo ra rủi ro đối với cả quá trình phía sau. Đây chính là điểm đáng chú ý khi nói về lợi thế nhân lực Việt Nam.
Ông Kazuhiro Kawaguchi, Tổng giám đốc Tokuyama tại Việt Nam chia sẻ, trong nhiều năm, lợi thế nhân công của Việt Nam thường được đo bằng chi phí. Nhưng với ngành bán dẫn, cách đo đó không còn đủ. Một dây chuyền có thể được đặt ở nơi có chi phí lao động thấp, nhưng nếu người lao động không bảo đảm được độ chính xác, tính kỷ luật và khả năng tuân thủ quy trình thì lợi thế chi phí nhanh chóng trở nên vô nghĩa. Sự kiện một tập đoàn Nhật Bản lựa chọn Việt Nam cho một công đoạn đòi hỏi sự cẩn trọng như vậy vì thế mang ý nghĩa lớn hơn một dự án đầu tư. Nó cho thấy doanh nghiệp quốc tế đang đánh giá lại chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.
Đây cũng là lợi thế mà Việt Nam cần nhìn nhận một cách thực tế. Chúng ta chưa thể ngay lập tức cạnh tranh với những trung tâm bán dẫn hàng đầu thế giới ở các công đoạn đòi hỏi nền tảng nghiên cứu và công nghệ sâu nhất. Nhưng Việt Nam có thể tạo dựng vị thế bằng những công đoạn phù hợp với năng lực hiện tại, sau đó từng bước nâng cấp lên các tầng có giá trị gia tăng cao hơn. Chuỗi bán dẫn không chỉ có thiết kế vi mạch hay chế tạo wafer. Đằng sau một con chip là cả hệ sinh thái vật liệu, hóa chất tinh khiết, thiết bị, kiểm định, đóng gói, logistics chuyên dụng, bảo đảm môi trường sản xuất và nguồn nhân lực kỹ thuật. Mỗi mắt xích đều đòi hỏi một tiêu chuẩn riêng.
Nếu các tập đoàn quốc tế tiếp tục lựa chọn Việt Nam ở những mắt xích này, đó sẽ là cơ hội để doanh nghiệp trong nước học hỏi, tham gia và hình thành năng lực công nghiệp phụ trợ. Giá trị lớn nhất của dòng vốn FDI trong ngành bán dẫn không chỉ tạo ra thêm nhà máy, mà tạo ra một chuẩn công nghiệp mới cho Việt Nam.
Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn của Việt Nam đến năm 2030 cũng đã đặt mục tiêu thu hút FDI có chọn lọc, hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ và 10 nhà máy đóng gói, kiểm thử; doanh thu công nghiệp bán dẫn phấn đấu vượt 25 tỷ USD/năm và hình thành lực lượng hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân.
Như vậy, bài toán của Việt Nam không phải là thu hút càng nhiều dự án bán dẫn càng tốt. Vấn đề quan trọng hơn là thu hút được những dự án giúp nâng cấp năng lực của nền kinh tế.
Bà Nguyễn Thị Bích Yến, Chủ tịch VSAP Lab cho biết, ở giai đoạn đầu, chúng ta không nhất thiết phải bắt đầu bằng cuộc đua trực diện ở những node tiên tiến nhất. Việt Nam có thể bắt đầu từ các chiplet chức năng đơn giản, test vehicle, IP có thể tải sử dụng, thiết kế package, substrate, interposer, kiểm thử liên kết giữa các die và đánh giá độ tin cậy sau đóng gói.
Đồng thời, một dự án có khả năng đào tạo nhân lực, chuyển giao quy trình, phát triển nhà cung cấp nội địa và kết nối doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều.
Nếu người lao động Việt Nam có thể đáp ứng yêu cầu xử lý vật liệu bán dẫn có độ tinh khiết cao, thì câu chuyện không dừng ở việc tạo thêm việc làm. Đó là quá trình hình thành một lớp nhân lực công nghiệp mới: quen với tiêu chuẩn quốc tế, làm việc trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt và hiểu rằng mỗi sai số đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Từ những công việc cụ thể ấy, năng lực công nghiệp được tích lũy.
Chính vì vậy, nguồn nhân lực phải trở thành trọng tâm trong chiến lược bán dẫn. Chương trình phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030 đặt mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực trình độ từ đại học trở lên cho toàn bộ chuỗi giá trị, đồng thời tập trung vào thiết kế, đóng gói, kiểm thử và từng bước làm chủ công nghệ sản xuất.
Ở góc độ khác, điều doanh nghiệp Việt Nam cần là một hệ thống nhân lực nhiều tầng như kỹ sư thiết kế, chuyên gia vật liệu, kỹ thuật viên vận hành, nhân lực kiểm định, chuyên gia chất lượng, quản trị chuỗi cung ứng và những người lao động trực tiếp có khả năng làm việc theo quy trình bán dẫn. Nói cách khác, để xây dựng ngành bán dẫn, Việt Nam phải xây dựng cả một nền văn hóa sản xuất bán dẫn, bà Nguyễn Thị Bích Yến cho biết thêm.
Trong bối cảnh các tập đoàn toàn cầu đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm giảm rủi ro phụ thuộc và tìm kiếm những địa điểm sản xuất có độ tin cậy cao, cơ hội của Việt Nam đang mở rộng. Chính sách thu hút FDI cũng đang được đặt theo hướng chọn lọc hơn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có nghiên cứu và phát triển, sử dụng công nghiệp phụ trợ trong nước và tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Điều Việt Nam cần làm lúc này là biến sự công nhận của các tập đoàn quốc tế thành năng lực nội tại.