
Theo trang tin 36Kr, điểm đáng chú ý trên iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max không chỉ nằm ở khả năng chụp ảnh hay những nâng cấp phần cứng. Apple còn đưa vào camera hai tính năng AI có vẻ đi theo hai hướng trái ngược: một tính năng có thể tạo ra những chi tiết mà camera chưa từng ghi lại, trong khi tính năng còn lại giúp xác minh chính xác những gì cảm biến đã nhìn thấy.
Đó là Spatial Reframing, cho phép người dùng thay đổi góc nhìn của ảnh sau khi chụp, và Apple Reference Image, cơ chế lưu lại dữ liệu từ cảm biến để làm căn cứ đối chiếu.
Sự xuất hiện đồng thời của hai tính năng cho thấy một vấn đề ngày càng rõ trong nhiếp ảnh thời AI: Khi phần mềm có thể thay đổi nội dung bức ảnh, làm thế nào để phân biệt đâu là những gì camera thực sự ghi nhận và đâu là phần do AI tạo ra?
Khi AI tạo ra những gì camera chưa từng nhìn thấy
Spatial Reframing là tính năng chỉnh sửa ảnh tạo sinh trên iOS 27. Thay vì chỉ cắt ảnh, người dùng có thể kéo khung hình để tạo cảm giác như camera đã dịch chuyển sang một vị trí khác sau khi chụp.
Tất nhiên, camera không thực sự di chuyển. Vì vậy, khi góc nhìn thay đổi, những khu vực mà ống kính ban đầu không ghi lại sẽ không có dữ liệu hình ảnh. AI phải dự đoán nội dung có thể xuất hiện ở đó rồi tạo thêm.
Một ví dụ được chia sẻ trên nền tảng Reddit cho thấy khá rõ cách tính năng này hoạt động. Người dùng đưa ảnh một con ngựa vào Spatial Reframing để mở rộng khung hình. Trong ảnh gốc, phía sau con ngựa có một vật nhỏ trông giống chiếc mũ. Sau khi thay đổi góc nhìn, AI lại tạo ra cả một người đàn ông chưa từng xuất hiện trong ảnh.
Đây không phải là một người bị khuất khỏi khung hình hay một nhân vật có sẵn trong album. Đó là nội dung được AI tạo ra dựa trên những gì nó dự đoán có thể tồn tại ở khu vực camera chưa từng ghi lại.

Nguồn ảnh: Apple
Điểm này khiến Spatial Reframing khác với nhiều công nghệ xử lý ảnh quen thuộc trên smartphone. HDR kết hợp nhiều lần phơi sáng, chế độ ban đêm làm rõ chi tiết trong vùng tối, còn chế độ chân dung tính toán khoảng cách giữa chủ thể và hậu cảnh. Dù sử dụng thuật toán, các công nghệ này chủ yếu xử lý dữ liệu mà camera đã thu nhận. Nhưng tính năng Spatial Reframing thì khác. Tính năng này phải tính toán lại góc nhìn, mối quan hệ giữa các vật thể rồi bổ sung những phần hình ảnh không nằm trong khung hình ban đầu.
Điều đó cũng có nghĩa một bức ảnh trên smartphone ngày nay không còn đơn giản là bản ghi nguyên trạng những gì camera nhìn thấy. Hình ảnh vốn đã được tạo nên từ sự kết hợp giữa cảm biến và phần mềm, nhưng AI tạo sinh đang đẩy quá trình này đi xa hơn: không chỉ cải thiện những gì có sẵn mà còn có thể tạo ra những chi tiết hoàn toàn mới.
Chính ở điểm đó, Apple đã đưa ra một cơ chế theo hướng ngược lại.
Apple Reference Image xác nhận cảm biến đã nhìn thấy gì
Apple Reference Image là chế độ chụp tùy chọn trên iPhone 18 Pro. Khi bật tính năng này, camera không chỉ tạo ra bức ảnh thông thường mà còn lưu một bản ghi DNG chứa dữ liệu điểm ảnh cùng thông tin về cảm biến và thời điểm chụp.
Điểm quan trọng nằm ở việc dữ liệu này được ghi nhận trực tiếp từ cảm biến trước khi quá trình xử lý phần mềm diễn ra.
Theo thiết kế được mô tả trong bài viết, cảm biến camera chính có một định danh mã hóa riêng, được liên kết với Secure Enclave trên iPhone. Khi chụp ở chế độ Reference, dữ liệu điểm ảnh được ghi nhận trong một quy trình bảo mật trước khi chương trình firmware và các thuật toán xử lý hình ảnh can thiệp.
Sau đó, Private Cloud Compute kiểm tra sự khớp nhau giữa cảm biến, thiết bị và thời điểm chụp. Bản ghi này không lập tức xuất hiện như một bức ảnh thứ hai trong album. Chỉ khi cần xác minh, dữ liệu mới được xử lý thành Reference Image có thể xem được.
Điểm đáng chú ý là Reference Image không đơn thuần là một dấu hiệu để nói rằng đây là ảnh được chụp bằng camera. Nó tạo ra một cơ sở để đối chiếu giữa những gì cảm biến ghi nhận và bức ảnh cuối cùng sau khi đã qua xử lý.
Ví dụ, nếu một bức ảnh được chụp ở chế độ Reference rồi tiếp tục chỉnh sửa bằng Spatial Reframing, ảnh trong album có thể xuất hiện thêm một người do AI tạo ra. Người dùng vẫn có thể quay lại phiên bản trước khi chỉnh sửa nhờ cơ chế chỉnh sửa không phá hủy.
Trong khi đó, Reference Image cung cấp một lớp dữ liệu khác, cho thấy cảm biến thực sự ghi nhận gì tại thời điểm chụp. Nếu trong ảnh gốc không có người, dữ liệu tham chiếu cũng không có người, dù phiên bản sau đó có thể xuất hiện nhân vật do AI tạo ra.
Như vậy, thay vì chỉ dựa vào lịch sử chỉnh sửa của ứng dụng, người dùng có thêm một căn cứ bắt đầu từ chính phần cứng camera.
Khi “ảnh gốc” không còn đơn giản
Sự xuất hiện của tính năng Reference Image đã cho thấy khái niệm “ảnh gốc” đang trở nên phức tạp hơn khi AI ngày càng can thiệp sâu vào nhiếp ảnh.
Một bức ảnh được lưu trong album có thể được xem là ảnh gốc của người dùng, nhưng điều đó không đồng nghĩa hình ảnh vẫn hoàn toàn giống những gì cảm biến ghi nhận. Nó có thể đã trải qua nhiều bước xử lý và, với các công cụ AI tạo sinh, thậm chí có thể chứa những chi tiết camera chưa từng nhìn thấy.

Nguồn ảnh: Apple
Chính tính năng Reference Image đưa điểm xác thực về gần cảm biến hơn. Dữ liệu bắt đầu từ những gì cảm biến thu nhận, sau đó được liên kết với thông tin thiết bị và thời điểm chụp để tạo thành một chuỗi có thể kiểm tra.
Điều này không có nghĩa Reference Image là một “bức ảnh hoàn toàn nguyên bản” chưa từng qua xử lý. Dữ liệu vẫn trải qua các bước xử lý hình ảnh.
Tuy nhiên, điểm khác biệt là những bước này nằm trong một chuỗi có thể xác minh, thay vì để phần mềm tự xác nhận đâu là dữ liệu ban đầu.
Vì vậy, hai tính năng Spatial Reframing và Reference Image thực chất không loại trừ nhau. Một bên giúp AI có thể can thiệp sâu hơn vào hình ảnh để tạo ra thành phẩm theo mong muốn của người dùng.
Bên còn lại giúp xác định đâu là dữ liệu mà camera thực sự thu nhận trước những thay đổi đó. Đây cũng là một hướng phát triển đáng chú ý của phần cứng trong thời đại AI.
Khi phần mềm ngày càng có khả năng thay đổi dữ liệu do thiết bị thu thập, phần cứng không chỉ cần làm nhiệm vụ ghi nhận thông tin mà còn phải có cách chứng minh nguồn gốc của thông tin đó.
Với camera, điều này có thể dẫn tới một cách tiếp cận mới, đó là thiết bị vừa tạo ra một bức ảnh đã được thuật toán xử lý, vừa duy trì một bản ghi có thể dùng để đối chiếu với dữ liệu ban đầu.
Trong bối cảnh AI ngày càng dễ dàng tạo và chỉnh sửa hình ảnh, câu hỏi quan trọng đối với camera có lẽ sẽ không chỉ là bức ảnh trông đẹp đến đâu, mà còn là: trước khi thuật toán can thiệp, cảm biến thực sự đã nhìn thấy gì?
Nguồn: 36Kr/