Tự động hóa kho bãi tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản chuyển đổi và bệ phóng từ công nghệ thông minh

Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang đổ dồn về Đông Nam Á, Việt Nam đang nhanh chóng vươn lên trở thành một trung tâm sản xuất và logistics quan trọng của khu vực.

Tự động hóa kho bãi tại Việt Nam: Thực trạng, rào cản chuyển đổi và bệ phóng từ công nghệ thông minh - Ảnh 1.

Việc chuyển đổi từ mô hình kho hàng truyền thống sang mô hình Kho thông minh (Smart Warehouse) không còn dừng lại ở một bước thử nghiệm mang tính xu hướng hay chuẩn mực xa xỉ, mà đã trở thành bài toán sinh tồn bắt buộc cho các doanh nghiệp muốn bảo vệ biên lợi nhuận và duy trì năng lực cạnh tranh.

Áp lực chi phí và làn sóng chuyển dịch tự động hóa

Lực đẩy lớn nhất thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam phải thay đổi phương thức vận hành kho vận xuất phát từ bài toán tài chính. Chi phí bất động sản dành cho mặt bằng nhà xưởng cũng như chi phí nhân công vận hành liên tục gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.

Khi vận hành theo mô hình kho truyền thống, việc mở rộng diện tích lưu trữ theo chiều ngang đòi hỏi khoản chi phí thuê mặt bằng rất lớn, đồng thời kéo theo lực lượng nhân sự thủ công khổng lồ. Dù tốn kém chi phí, mô hình cũ vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn lớn khi tỷ lệ rủi ro sai sót trong kiểm kê tồn kho và truy xuất hàng hóa vẫn ở mức cao, làm giảm đáng kể hiệu suất của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đánh giá về thực trạng này, ông Alessandro Duca, Giám đốc ICAM khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã chỉ ra động lực cốt lõi khiến các doanh nghiệp phải tìm kiếm giải pháp mới: "Chi phí mặt bằng và nhân công gia tăng chính là lý do khiến hầu hết khách hàng tìm kiếm công nghệ nhằm cải thiện hiệu suất, giảm chi phí không gian và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Trong 2 đến 3 năm tới, Việt Nam cũng như các quốc gia Đông Nam Á khác sẽ ngày càng quan tâm và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ này."

 - Ảnh 1.

Nguồn ảnh: RTC

Trước áp lực kinh tế đó, thực trạng triển khai công nghệ tại các nhà máy ở Việt Nam đã bước đầu có sự dịch chuyển rõ nét sang các mô hình tự động hóa kết hợp. Doanh nghiệp không còn áp dụng các thiết bị đơn lẻ mà tích hợp đồng bộ giữa giải pháp lưu trữ cao tầng như tháp kho đứng tự động VLM SILO², hệ thống xe tự hành AGV/AMR, công nghệ nhận diện Vision AI và các phần mềm điều khiển trung tâm như WMS, WES, WCS.

Tính đến thời điểm hiện tại, thông qua sự hợp tác giữa các thương hiệu quốc tế và đối tác công nghệ nội địa, đã có hơn 100 hệ thống tháp kho tự động được đưa vào vận hành thực tế tại nhiều nhà máy trên toàn quốc, chứng minh cho làn sóng chuyển đổi đang diễn ra mạnh mẽ.

Rào cản chuyển đổi và điểm tựa từ năng lực nội địa

Mặc dù lợi ích của tự động hóa là rất rõ ràng, quá trình chuyển đổi số trong kho vận tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất đối với nhiều doanh nghiệp lại đến từ yếu tố tâm lý khi chuyển từ vận hành thủ công sang quản trị bằng phần mềm.

Thói quen quản lý kho lâu đời bằng sổ sách ghi chép hoặc các công cụ quản lý rời rạc khiến cả cấp quản lý lẫn lực lượng công nhân trực tiếp ngần ngại khi tiếp cận các hệ thống điều khiển trung tâm phức tạp. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường lo ngại về chi phí đầu tư ban đầu, thời gian thu hồi vốn cũng như rủi ro phát sinh khi tích hợp các giải pháp robot và giá kệ riêng lẻ nếu không có sự thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.

Tháo gỡ nút thắt tâm lý này, ông Alessandro Duca cho rằng chìa khóa nằm ở việc tối ưu hóa giao diện điều khiển phần mềm để người sử dụng dễ dàng tiếp cận: "Đôi khi, bước chuyển lớn từ vận hành thủ công sang kho tự động hóa lại nằm ở khâu phần mềm. Một số khách hàng có thể còn e ngại khi phải từ bỏ phương thức quản trị truyền thống để chuyển sang dùng phần mềm. Đây có thể là rào cản tâm lý, nhưng nhờ phần mềm kiến trúc mở dạng web rất trực quan và thân thiện, rào cản này sẽ dễ dàng bị vượt qua."

Sự lo ngại về mặt kỹ thuật và tích hợp hệ thống đang được giải quyết hiệu quả nhờ sự vươn lên của năng lực công nghệ nội địa. Các doanh nghiệp công nghệ Việt điển hình như RTC Technology đã xây dựng đội ngũ hơn 350 nhân sự với hơn 250 kỹ sư chuyên sâu, đạt chứng nhận Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ và tự chủ phát triển các phần mềm điều khiển phức tạp.

Điểm sáng nổi bật là Hệ thống điều khiển hạm đội Fleet Management System (FMS) do RTC tự nghiên cứu và phát triển, được Cục bản Quyền công nhận quyền Tác giả, có khả năng quản lý và điều tiết đồng thời từ 10 đến 300 robot AGV/AMR thuộc nhiều hãng khác nhau trong cùng một không gian sản xuất.

Ông Nguyễn Văn Thắng, Giám đốc Công ty cổ phần RTC Technology Việt Nam chia sẻ về góc nhìn hệ sinh thái đồng bộ: "Smart Warehouse không phải là một sản phẩm đơn lẻ mà là một hệ sinh thái kết hợp tổng thể từ phần mềm WMS/WES/WCS đến hạ tầng giá kệ AS/RS, robot AGV/AMR và Vision AI. Việc tự chủ phát triển phần mềm FMS giúp đảm bảo tính bảo mật dữ liệu và sự linh hoạt tối đa cho khách hàng."

Mô hình hợp tác giữa "Hạ tầng quốc tế" và "Kỹ thuật địa phương" đang trở thành bệ phóng vững chắc cho doanh nghiệp Việt. Sự kết hợp giữa các thương hiệu giải pháp lưu trữ hàng đầu thế giới như ICAM từ Ý, đơn vị sở hữu gần 70 năm kinh nghiệm với hơn 6.000 dự án toàn cầu; cùng năng lực triển khai, bảo trì tận nơi của đội ngũ kỹ sư trong nước giúp đảm bảo thời gian ứng cứu kỹ thuật nhanh chóng. Sự đồng hành này đi kèm chính sách bảo hành chính hãng 3 năm tận nơi, giúp tối ưu hóa suất đầu tư (ROI) và tạo niềm tin tuyệt đối cho các doanh nghiệp khi quyết định tự động hóa.

 - Ảnh 2.

Nguồn ảnh: RTC

Triển vọng bứt phá cho logistics nội bộ Việt Nam

Bước sang giai đoạn 2026-2030, tiềm năng phát triển của kho thông minh tại Việt Nam gắn liền với tư duy thiết kế mô-đun hóa và xu hướng phát triển không gian theo chiều cao. Thay vì tốn chi phí mở rộng diện tích mặt sàn, việc đưa các tháp kho đứng tự động SILO² với chiều cao tùy biến từ 2,8 mét đến 15 mét vào sử dụng giúp tận dụng tối đa thể tích nhà xưởng.

Với khoảng cách giữa các tầng kệ cực kỳ nhỏ chỉ khoảng 50 mm, hệ thống biến những khoảng không bỏ trống thành sức chứa hữu ích. Ngoài ra, giải pháp hệ thống kệ di động Mobile Racking System đặt trên chân đế di chuyển cũng cho phép tiết kiệm đến 40% diện tích kho hoặc gia tăng tới 80% sức chứa hàng hóa.

Nói về mục tiêu cốt lõi của công nghệ kho bãi hiện đại, Ông Nguyễn Quốc Sang, Giám đốc Kinh doanh ICAM Việt Nam khẳng định: "Nhiệm vụ của các giải pháp kho thông minh là đơn giản hóa sự phức tạp, tối ưu hóa không gian lưu trữ khi nâng chiều cao hệ thống, nâng cao hiệu suất làm việc thông qua thiết bị - phần mềm và mục đích cuối cùng là cắt giảm tối đa chi phí cho doanh nghiệp."

Khả năng ứng dụng của hệ sinh thái kho thông minh đang mở rộng mạnh mẽ sang nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn tại Việt Nam. Trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, hệ thống đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chống tĩnh điện ESD. Trong ngành y tế và dược phẩm, giải pháp kho tự động kết hợp kho lạnh hỗ trợ quản lý chính xác từng lô hàng và hạn sử dụng theo quy tắc FIFO và FEFO.

Trong các ngành chế tạo ô tô, xe máy, thực phẩm và hàng tiêu dùng, giải pháp giúp tối ưu hóa dòng chảy nguyên vật liệu liên tục. Nhiều dự án thực tế trên thế giới đã chứng minh tháp kho tự động giúp doanh nghiệp tăng 10% doanh số bán hàng, tiết kiệm 200% không gian và tăng trên 80% sức chứa cho hàng ngàn mã sản phẩm.

Tự động hóa kho vận tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ từ nhận thức sang hành động thực tiễn. Sự kết hợp hoàn hảo giữa hạ tầng cơ khí mô-đun hóa đạt tiêu chuẩn quốc tế, phần mềm quản trị trực quan thân thiện và năng lực làm chủ công nghệ của đội ngũ kỹ sư Việt Nam đang xóa bỏ hoàn toàn các rào cản tâm lý cũng như lo ngại về chi phí. Đây chính là bệ phóng quan trọng đưa ngành logistics nội bộ tại Việt Nam bứt phá, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế trong kỷ nguyên mới./

Vũ Hoàng

Link nội dung: https://www.phunuvathoidaivn.com/tu-dong-hoa-kho-bai-tai-viet-nam-thuc-trang-rao-can-chuyen-doi-va-be-phong-tu-cong-nghe-thong-minh-a208569.html