Từ camera nhìn thấy dòng xe đến công nghệ “đọc vị” nhu cầu di chuyển
Vào giờ cao điểm, trên màn hình của một trung tâm điều hành giao thông, những tuyến đường đông xe có thể được nhận biết gần như tức thời. Camera ghi nhận phương tiện, hệ thống theo dõi lưu lượng và trạng thái tại các nút giao, từ đó cho biết nơi nào dòng xe đang tăng lên hoặc có nguy cơ ùn tắc. Tuy nhiên với người làm quy hoạch, đó mới là một nửa câu trả lời.
Một tuyến đường đông cho biết điều gì đang xảy ra nhưng chưa giải thích những phương tiện vừa xuất hiện đến từ đâu, đang hướng tới đâu, dòng di chuyển này lặp lại vào thời điểm nào và thay đổi thế nào trong ngày. Đây chính là bài toán cần giải quyết khi quản lý giao thông chuyển từ xử lý tình huống trước mắt sang tổ chức vận tải và quy hoạch dài hạn.
Trong bối cảnh đó, phân hệ Quản lý nhu cầu giao thông trong hệ sinh thái Viettel ITS được phát triển để giúp cơ quan quản lý hiểu nhu cầu đi lại của người dân và phương tiện trong đô thị. Hiểu đơn giản, hệ thống trả lời 4 câu hỏi: có bao nhiêu chuyến đi, các chuyến đi xuất phát từ đâu, đi đến đâu và diễn ra vào thời điểm nào.
Nếu hệ thống camera chủ yếu cho biết một tuyến đường đang đông hay vắng, thì Hệ thống Quản lý nhu cầu giao thông hướng tới việc cho biết dòng phương tiện trên các tuyến đường đó thực chất đang di chuyển giữa những khu vực nào của thành phố. Năm 2026, Viettel ITS hoàn thành Version 1 của phân hệ, trong đó Ma trận O-D (Origin - Destination Matrix) là một công nghệ lõi.
O-D là viết tắt của Origin - Destination, nghĩa là Nguồn - Đích. Trong đó, O (Origin) là nơi một chuyến đi bắt đầu, còn D (Destination) là nơi chuyến đi kết thúc. Ma trận O-D vì vậy có thể hiểu là một bảng dữ liệu thể hiện số lượng chuyến đi từ từng khu vực xuất phát đến từng khu vực đích trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu chia thành phố thành nhiều vùng giao thông, hàng của ma trận thể hiện khu vực xuất phát, cột thể hiện khu vực đến và mỗi ô cho biết có bao nhiêu chuyến đi giữa hai khu vực đó.
Ma trận O-D dạng bảng.
Ví dụ, trong khung giờ 7h-8h sáng, hệ thống có thể cho biết có 10.000 chuyến đi từ khu vực A đến khu vực B, 6.000 chuyến từ A đến C và 4.000 chuyến từ B đến C. Khi các con số này được tổng hợp cho toàn bộ các khu vực, cơ quan quản lý sẽ nhìn thấy bức tranh về các luồng di chuyển chính của đô thị: người và phương tiện đang đi từ đâu đến đâu, luồng nào lớn, luồng nào nhỏ và nhu cầu thay đổi như thế nào theo từng thời điểm.
Dữ liệu để xây dựng ma trận có thể được tổng hợp từ nhiều nguồn như dữ liệu phương tiện thu nhận qua camera, GPS, thẻ vé điện tử và các dữ liệu giao thông liên quan; kết quả sau đó có thể được trực quan hóa trên bản đồ để người dùng dễ theo dõi.
Ma trận O-D dạng bản đồ.
Đáng chú ý, trước đây, việc xây dựng ma trận O-D tại Việt Nam chủ yếu dựa vào khảo sát trực tiếp tại hộ gia đình, tòa nhà văn phòng, khu dân cư, bến xe hoặc nơi tập trung đông người để hỏi và thống kê nhu cầu đi lại. Cách làm này cần nhiều nhân lực, chi phí lớn, phạm vi khảo sát hạn chế và thường chỉ phản ánh nhu cầu tại thời điểm khảo sát.
Việc khai thác các nguồn dữ liệu số giúp ma trận O-D có khả năng được cập nhật thường xuyên hơn và phản ánh sự thay đổi của các luồng di chuyển theo thời gian. Nhờ đó, giá trị của Hệ thống Quản lý nhu cầu giao thông không chỉ nằm ở việc biết đường nào đang đông, mà ở khả năng hiểu cấu trúc di chuyển của cả đô thị.
Ma trận O-D là công nghệ lõi dùng để lượng hóa bức tranh đó bằng dữ liệu. Đây là đầu vào quan trọng để cơ quan quản lý nghiên cứu tổ chức giao thông, điều chỉnh hoặc mở mới tuyến vận tải công cộng, đánh giá nhu cầu kết nối giữa các khu vực, hỗ trợ logistics và phục vụ quy hoạch mạng lưới giao thông dài hạn.
Có thể hiểu ngắn gọn: camera giúp nhìn thấy tình trạng giao thông tại từng điểm; Hệ thống Quản lý nhu cầu giao thông giúp hiểu các luồng đi lại của toàn thành phố; còn Ma trận O-D là công cụ dữ liệu cốt lõi để mô tả các luồng đi lại đó.
Khi công nghệ Việt bước lên sân chơi quốc tế và giành cú đúp giải thưởng
Liên tục cập nhật và cải tiến công nghệ mới, Viettel ITS đã đi vào vận hành và thử nghiệm từ năm 2025. Tại Hải Phòng, hệ thống đã triển khai 192 camera giám sát, xử phạt; 3 tủ điều khiển giao thông thông minh và nâng cấp 9 tủ điều khiển đèn giao thông, cùng trung tâm giám sát, điều hành và hệ thống cung cấp thông tin giao thông.
Hay ở Phú Quốc, bài toán được mở rộng sang điều khiển tín hiệu dựa trên dữ liệu theo thời gian thực. Dự án đèn giao thông thông minh được triển khai tại 12 nút giao, trong đó 2 nút đã tích hợp và thử nghiệm thành công trước khi hệ thống tiếp tục được tích hợp trên toàn bộ 12 nút.
Đặc biệt, năm 2026, Viettel ITS nhận cú đúp giải thưởng với Giải Vàng Giải thưởng Kinh doanh Quốc tế ở hạng mục Giải pháp Giao thông, ghi nhận năng lực ứng dụng AI, IoT, dữ liệu lớn và Digital Twin trong giải quyết bài toán giao thông đô thị. Đồng thời, giải pháp nhận Giải Bạc giải thưởng Globe Awards for Technology và danh hiệu “Best of Category” dành cho giải pháp xuất sắc nhất trong hạng mục GovTech Product or Service (Sản phẩm, dịch vụ công nghệ dành cho Chính phủ và khu vực công xuất sắc nhất).
Hai giải thưởng chứng minh Viettel ITS là nền tảng GovTech thế hệ mới, tích hợp dữ liệu từ camera giao thông, cảm biến IoT, GPS và hạ tầng hiện hữu vào trung tâm điều hành tập trung, giúp cơ quan quản lý có góc nhìn thống nhất và theo thời gian thực về tình hình giao thông. Hệ sinh thái cung cấp các năng lực từ giám sát giao thông, phát hiện sự cố, điều khiển đèn tín hiệu thích ứng bằng AI, xử lý vi phạm đến mô phỏng giao thông, dự báo nhu cầu và tối ưu hạ tầng.
Từ nền tảng dữ liệu và điều hành giao thông đang được xây dựng, Viettel ITS cũng mở rộng nghiên cứu sang những bài toán khác của đô thị. Thứ nhất, Viettel nghiên cứu giải pháp giám sát, cảnh báo và ứng phó ngập lụt, kết hợp dữ liệu từ các cảm biến đo mưa, mực nước, tình trạng hệ thống thoát nước với mô hình mô phỏng và AI. Mục tiêu không chỉ ghi nhận nơi đang ngập, mà hướng tới dự báo khu vực có nguy cơ ngập, độ sâu, thời gian kéo dài và cung cấp thêm dữ liệu để cơ quan quản lý chủ động phương án ứng phó.
Cùng với đó, Viettel nghiên cứu giải pháp giám sát hạ tầng giao thông. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các đợt kiểm tra định kỳ, hệ thống khai thác hình ảnh từ camera hành trình trên những phương tiện lưu thông hằng ngày để nhận diện ổ gà, mặt đường xuống cấp, biển báo bị che khuất hoặc hư hỏng và các tài sản đường bộ khác. Nhờ đó, các phát hiện được định vị trên bản đồ, phục vụ đánh giá mức độ ưu tiên và lập kế hoạch bảo trì.
Điểm chung của các giải pháp mới Viettel là biến những dữ liệu rời rạc thành cơ sở cho quyết định quản lý. Khi dữ liệu được kết nối và cập nhật liên tục, giao thông đô thị có thể từng bước chuyển từ xử lý sự cố sang dự báo và chủ động điều hành.