
Sinh viên tìm hiểu cơ hội việc làm, nộp hồ sơ xin việc, thực tập - Ảnh: YẾN TRINH
Tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc tăng cao là tín hiệu đáng mừng nếu phản ánh đúng chất lượng đào tạo. Nhưng từ giảng đường nhìn ra thị trường lao động, một tấm bằng đẹp chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng năng lực làm việc, khả năng tự học và sức thích ứng. Vấn đề không phải có quá nhiều sinh viên giỏi hay không, mà là chuẩn "giỏi" ấy có đủ thực chất?
Bằng xuất sắc có đi kèm năng lực thật?
Những ngày trao bằng tốt nghiệp luôn đẹp. Áo cử nhân, hoa, nụ cười của cha mẹ và những tấm bằng ghi loại giỏi, xuất sắc là phần thưởng xứng đáng cho nhiều năm học tập. Là người đứng lớp, tôi hiểu niềm vui ấy và không muốn nhìn thành tích của sinh viên bằng sự hoài nghi. Nhưng khi tỉ lệ tốt nghiệp khá, giỏi ở nhiều trường lên rất cao, câu hỏi Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn đặt ra tại Hội nghị Giáo dục đại học 2026 đáng để cùng suy nghĩ: những tấm bằng xuất sắc hôm nay phản ánh đến đâu mức độ nỗ lực và năng lực thật của người học?
Các con số mùa tốt nghiệp 2026 khá ấn tượng. Có trường hơn 99% sinh viên tốt nghiệp từ loại khá trở lên. Ví dụ, Đại học Kinh tế quốc dân có hơn 77% tân cử nhân đạt loại giỏi và xuất sắc, riêng loại xuất sắc 51,2%; Trường đại học Ngân hàng TP.HCM có 52,9% loại giỏi và 2,4% xuất sắc… Mỗi trường có chuẩn riêng nên không thể vội kết luận "lạm phát điểm", nhưng tỉ lệ cao đủ để đặt lại câu hỏi về ý nghĩa của xếp loại tốt nghiệp.
Đào tạo theo hệ tín chỉ cho phép sinh viên chủ động tiến độ, học lại hoặc học cải thiện. Người học ngày nay cũng có nhiều tài liệu và công cụ tiếp cận tri thức. Một sinh viên biết đặt mục tiêu, quản trị thời gian tốt, kiên trì cải thiện kết quả hoàn toàn có thể có bảng điểm đẹp. Không nên vì tỉ lệ giỏi cao mà phủ nhận công sức ấy.
Điều cần hỏi là chuẩn đánh giá có tăng tương ứng với yêu cầu nghề nghiệp hay không. Nếu sinh viên đạt loại xuất sắc nhưng vẫn lúng túng trước một vấn đề thực tế, thiếu khả năng viết, làm việc nhóm, phản biện thông tin hay tự học khi kiến thức thay đổi, tấm bằng đẹp khó trở thành bảo chứng năng lực.
Đừng để điểm số đi nhanh hơn năng lực
Tôi thấy điều đáng lo không phải có nhiều sinh viên xuất sắc, mà là khoảng cách giữa "xuất sắc trên bảng điểm" và "xuất sắc trong năng lực". Theo đó, điểm số cần phản ánh quá trình học thật, đọc thật, nghiên cứu thật và khả năng vận dụng. Nếu chuẩn đầu ra thiếu thách thức, đề thi thiên về trí nhớ, bài tập dễ hoàn thành bằng sao chép hoặc công cụ, điểm cao có thể tăng nhanh hơn năng lực.
Điều này càng cấp thiết khi AI thay đổi cách học và làm việc. AI có thể tóm tắt tài liệu, viết mã, phân tích dữ liệu hay tạo bản thảo trong vài giây. Nếu kiểm tra chủ yếu yêu cầu tái hiện thông tin, chúng ta đang đánh giá đúng phần máy móc ngày càng làm tốt. Giá trị của người học phải chuyển sang khả năng đặt câu hỏi, kiểm chứng, phản biện, sáng tạo và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Vì thế, "học nặng, học sâu" không nên được hiểu là chất thêm bài tập. Học sâu là đi đến bản chất vấn đề; học nặng là mức lao động trí tuệ đủ để hình thành năng lực. Một học phần có thể ít bài hơn nhưng yêu cầu khảo sát thực tế, đọc tài liệu gốc, bảo vệ quan điểm trước phản biện và sửa sản phẩm nhiều lần. Sự vất vả có ý nghĩa mới tạo nên chất lượng.
Các trường cũng cần nhìn thẳng vào cách cho điểm. Khi một lớp có quá nhiều điểm tuyệt đối, cần xem công cụ đánh giá có đủ phân hóa hay không. Đề thi, đồ án, thực tập, khóa luận phải đo được chuẩn đầu ra, đồng thời bảo đảm công bằng giữa các lớp và giảng viên. Siết đánh giá không có nghĩa đánh đố sinh viên; đó là chuẩn rõ ràng, yêu cầu cao nhưng minh bạch và có phản hồi để người học tiến bộ.
Nhà tuyển dụng cần gì sau tấm bằng?
Ra khỏi cổng trường, thị trường lao động có một thước đo khác. Nhà tuyển dụng có thể nhìn bảng điểm để sàng lọc ban đầu, nhưng công việc sẽ nhanh chóng kiểm tra những thứ tấm bằng không nói hết: có giữ lời, giao tiếp tốt, chịu áp lực, tự học khi gặp việc chưa biết, tiếp nhận góp ý và làm đến cùng một nhiệm vụ hay không. Nhiều phẩm chất quyết định đường nghề nghiệp lại không nằm trong dòng xếp loại tốt nghiệp.

Sinh viên tìm cơ hội việc làm - Ảnh: LÊ HUY
Vì vậy, sinh viên không nên xem tấm bằng xuất sắc như chiếc vé bảo đảm cho một việc làm tốt. Đó chỉ là lợi thế đáng quý, chứng minh một giai đoạn nỗ lực, nhưng chỉ là điểm khởi đầu. Doanh nghiệp trả lương cho giá trị người lao động tạo ra, không trả lương lâu dài cho danh hiệu từng có ở trường. Một tân cử nhân loại khá nhưng có trải nghiệm, kỹ năng nghề, ngoại ngữ, thái độ cầu thị và khả năng học nhanh vẫn có thể tiến rất xa.
Với nhà trường, câu chuyện việc làm phải quay ngược trở lại chương trình đào tạo. Không thể chờ sinh viên nhận bằng rồi mới khảo sát có việc hay chưa. Phản hồi của doanh nghiệp, cựu sinh viên và thị trường cần đi vào thiết kế môn học, chuẩn đầu ra, phương thức đánh giá. Một ngành có nhiều sinh viên xuất sắc nhưng doanh nghiệp vẫn phải đào tạo lại từ đầu là dữ liệu nhà trường phải nghiêm túc đọc.
Giảng viên cũng phải thay đổi. Không thể yêu cầu sinh viên tư duy độc lập nếu bài giảng chỉ có một đáp án để chép; không thể nói cần sáng tạo nếu bài làm khác khuôn mẫu đều bị trừ điểm. Trong thời đại AI, cách đánh giá phải buộc người học thể hiện quá trình tư duy, trải nghiệm và trách nhiệm cá nhân, thay vì chỉ nộp một sản phẩm cuối cùng có vẻ hoàn chỉnh.
Tôi vẫn muốn thấy nhiều sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc. Một nền giáo dục tốt không cần cố tình giữ tỉ lệ xuất sắc thấp để tạo cảm giác nghiêm khắc. Nếu 70% sinh viên thật sự đạt một chuẩn cao, hãy công nhận cả 70%. Điều kiện là chuẩn ấy phải đủ cao, được đo bằng công cụ đáng tin cậy và tương thích với năng lực xã hội cần.
Và người học nên tự hỏi câu khó hơn "Tôi tốt nghiệp loại gì?": "Sau bốn năm đại học, tôi làm được gì mà bốn năm trước chưa làm được?". Đó có thể là chuyên môn, ngoại ngữ, khả năng nghiên cứu, thuyết trình, làm việc với người khác hay bản lĩnh tự học khi không còn thầy cô nhắc nhở.
Tất nhiên, tấm bằng xuất sắc vẫn đáng tự hào, nhưng niềm tự hào bền vững nhất không nằm ở con số 4.0 hay danh hiệu đọc lên trong lễ tốt nghiệp, mà ở chỗ người cầm tấm bằng ấy có đủ năng lực bước vào đời, làm được việc và tiếp tục lớn lên sau khi rời giảng đường. Khi chuẩn "xuất sắc" trong nhà trường gặp được chuẩn "làm được việc" ngoài xã hội, lúc ấy tấm bằng mới thật sự có trọng lượng.
Link nội dung: https://www.phunuvathoidaivn.com/tam-bang-xuat-sac-co-du-mo-canh-cua-viec-lam-a211363.html