
Trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở thành một nguồn lực quan trọng, tác động đến cách doanh nghiệp vận hành, nhà đầu tư phân bổ vốn và cơ quan quản lý hoạch định chính sách. Khi khoa học, công nghệ và tài chính được kết nối, dữ liệu không chỉ phục vụ hoạt động nghiên cứu mà còn trở thành cơ sở đánh giá hiệu quả đầu tư, quản trị rủi ro và phát triển bền vững.
Theo Báo cáo Đầu tư Thế giới 2026 của UNCTAD, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu đạt khoảng 1.600 tỷ USD trong năm 2025, tăng 6%. Tuy nhiên, dòng vốn đang tập trung ngày càng nhiều vào các ngành chiến lược. Tỷ trọng các dự án đầu tư mới thuộc nhóm này tăng từ 16% năm 2020 lên 44% năm 2025, trong khi giá trị dự án công bố tăng từ 109 tỷ USD lên 576 tỷ USD.
Xu hướng này cho thấy cạnh tranh thu hút đầu tư không còn chỉ xoay quanh chi phí nhân công. Hạ tầng số, năng lượng ổn định, nhân lực công nghệ, năng lực nghiên cứu và khả năng hấp thụ công nghệ đang trở thành những yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư.
Dữ liệu trở thành cơ sở phân bổ dòng vốn
Một trong những ứng dụng đáng chú ý của dữ liệu khoa học, kỹ thuật là hỗ trợ quyết định phân bổ vốn, đặc biệt trong tài chính xanh và tài chính liên kết bền vững.
Nếu trước đây, quyết định cấp tín dụng chủ yếu dựa trên năng lực tài chính, tài sản bảo đảm và dòng tiền, các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang ngày càng được đưa vào quá trình đánh giá doanh nghiệp.
Với các khoản vay liên kết bền vững, doanh nghiệp cần xác định những mục tiêu cụ thể, xây dựng chỉ tiêu đo lường và cung cấp dữ liệu để xác minh kết quả thực hiện. Những thông tin này có thể được sử dụng làm cơ sở thiết lập điều kiện tài chính, đồng thời theo dõi tác động của nguồn vốn sau khi giải ngân.
Mô hình này đặt ra yêu cầu mới đối với hệ thống dữ liệu doanh nghiệp. Thông tin ESG không chỉ cần được công bố mà còn phải có khả năng kiểm chứng, so sánh và cập nhật. Nếu thiếu dữ liệu đáng tin cậy, việc đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư xanh có thể gặp khó khăn.

Ông Trần Công Quỳnh Lân giới thiệu về Chuyển đổi số của VietinBank. Nguồn: VietinBank
Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu hướng tất yếu, VietinBank tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong thị trường tài chính xanh Việt Nam khi chính thức triển khai sản phẩm cho vay liên kết bền vững (Sustainability-Linked Loan - “SLL”). Với sự đồng hành, hợp tác của 8 đối tác uy tín trong và ngoài nước, việc triển khai sản phẩm SLL không chỉ đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hành trình ESG của VietinBank, mà còn mở ra cách tiếp cận mới cho dòng vốn tín dụng gắn với các mục tiêu phát triển bền vững.
Việc VietinBank tiên phong triển khai cấu trúc này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò ngân hàng “cấp vốn” sang ngân hàng “đồng hành” cùng hành trình xanh của doanh nghiệp, trong đó các yếu tố bền vững như: hiệu quả dài hạn, trách nhiệm môi trường - xã hội và quản trị minh bạch của doanh nghiệp trở thành tiêu chí hợp tác.
Cùng với dữ liệu, trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi trong hoạt động của các tổ chức tài chính. AI có thể hỗ trợ xử lý thông tin, tự động hóa quy trình, phân tích rủi ro và cá nhân hóa dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng phụ thuộc đáng kể vào chất lượng dữ liệu đầu vào, năng lực quản trị và khả năng kiểm soát hệ thống.
Ở góc độ rộng hơn, việc đưa AI vào hoạt động ngân hàng phản ánh xu hướng chuyển đổi từ số hóa quy trình sang khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định. Đây cũng là bài toán chung của doanh nghiệp khi triển khai công nghệ, làm sao đo lường được thời gian tiết kiệm, chi phí giảm, năng suất tăng và chất lượng phục vụ.
Hạ tầng số tăng trưởng, bài toán chuyển hóa vẫn còn
Theo báo cáo của Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược phát triển, Việt Nam đang mở rộng năng lực khoa học, công nghệ và hạ tầng số. Tính đến tháng 7/2026, nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia ghi nhận hơn 4,6 tỷ giao dịch, cùng 32,5 triệu chứng thư chữ ký số đã được cấp.
Lĩnh vực công nghiệp công nghệ số đạt doanh thu khoảng 662.724 tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu phần cứng và điện tử đạt khoảng 21,5 tỷ USD. Việt Nam cũng có hơn 81.600 doanh nghiệp công nghệ số đang hoạt động.
Trong lĩnh vực nghiên cứu, Việt Nam ghi nhận 2.658 công bố khoa học trên cơ sở dữ liệu Scopus. Cả nước có 964 doanh nghiệp khoa học và công nghệ cùng 46 tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Bộ Khoa học và Công nghệ đã tiếp nhận 31 hồ sơ nhiệm vụ công nghệ chiến lược, với tổng kinh phí dự kiến gần 9.700 tỷ đồng.

Hình ảnh tại Đại hội lần thứ IX Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam nhiệm kỳ 2026 – 2031, Ảnh: Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược phát triển
Những con số này cho thấy quy mô nguồn lực công nghệ đang được mở rộng. Tuy nhiên, số lượng giao dịch dữ liệu, công trình nghiên cứu hay doanh nghiệp công nghệ chưa phản ánh đầy đủ khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Thách thức nằm ở việc kết nối dữ liệu, tri thức nghiên cứu với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm.
Để giải quyết bài toán này, cần tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, ngân hàng và các nhà đầu tư quốc tế. Trong đó, dữ liệu khoa học, kỹ thuật cần được chuẩn hóa, liên thông và có khả năng tái sử dụng. Các chương trình nghiên cứu cũng cần được đánh giá không chỉ bằng ngân sách hay số lượng đầu ra, mà còn thông qua tác động kinh tế, xã hội và khả năng ứng dụng thực tế.
Trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ việc sở hữu dữ liệu hay công nghệ mới. Giá trị nằm ở khả năng kết nối các nguồn lực thành một chu trình, từ nghiên cứu, phát triển công nghệ, huy động vốn đến thương mại hóa và đo lường hiệu quả. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, thu hút dòng vốn chất lượng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững./