Vi mạch bán dẫn có còn "hot" sau 4-5 năm nữa? Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu khác nhau như thế nào? Vì sao điểm chuẩn nhóm ngành môi trường không cao nhưng vẫn được nhiều doanh nghiệp săn đón? Đây là những băn khoăn được nhiều học sinh, phụ huynh gửi đến Pick the Right của Tri Thức - Znews.
Trong cuộc trao đổi với chương trình, đại diện trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia TP.HCM) đã giải đáp những thắc mắc về tuyển sinh, chương trình đào tạo và cơ hội việc làm của các nhóm ngành khoa học cơ bản trong bối cảnh thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.
Học khoa học cơ bản được gì?
![]() ![]() ![]() ![]() |
Em Nguyễn Minh Anh (Hà Nội) hỏi:
Em là học sinh lớp 11. Em đã tìm hiểu và biết từ năm nay trường chỉ xét tuyển bằng phương thức xét tuyển kết hợp. Em khá lo vì nhiều bạn cũng có hồ sơ rất đẹp. Theo thầy/cô, nếu muốn chắc suất trúng tuyển vào đúng ngành mình yêu thích thì ngay từ bây giờ em nên đầu tư vào những yếu tố nào trong hồ sơ để có lợi thế cạnh tranh hơn các thí sinh khác?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Từ năm 2025 và đặc biệt là năm 2026, công tác tuyển sinh đại học có nhiều thay đổi nhằm phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông 2018. Ngày 15/6, Bộ GD&ĐT đã ban hành Thông tư 06 về quy chế tuyển sinh đại học chính quy với nhiều điểm mới. Trên cơ sở đó, nhà trường cũng điều chỉnh phương thức tuyển sinh để phù hợp với quy định hiện hành.
Trước năm 2026, trường áp dụng nhiều phương thức xét tuyển độc lập, dao động từ 3 đến 6 phương thức. Tuy nhiên, từ năm nay, theo chủ trương của Đại học Quốc gia TP.HCM, trường chuyển sang áp dụng một phương thức xét tuyển kết hợp nhằm đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh.
Phương thức này được xây dựng trên ba thành tố. Thứ nhất là kết quả học tập trong ba năm THPT (học bạ). Thứ hai là điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Thứ ba là kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực do Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức trong năm 2026.
Việc kết hợp cả ba yếu tố giúp nhà trường đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh, không chỉ thông qua một kỳ thi mà còn dựa trên cả quá trình học tập ở bậc THPT. Đây cũng là cơ sở để dự báo tốt hơn khả năng học tập của các em ở bậc đại học.
Đồng thời, phương thức này tạo lợi thế cho những học sinh có sự chuẩn bị từ sớm. Nếu duy trì kết quả học tập tốt và tích lũy điểm số ổn định ngay từ lớp 10, lớp 11 và lớp 12, các em sẽ có nhiều cơ hội trúng tuyển vào ngành học mong muốn.
Chị Trần Thu Hương (Đồng Nai) hỏi:
Tôi thấy vài năm gần đây nhiều học sinh chuyển sang học kinh tế hoặc truyền thông vì nghĩ dễ xin việc hơn. Điều đó có khiến các ngành khoa học cơ bản của trường khó tuyển sinh hơn không, hay thực tế đang diễn ra theo một xu hướng khác?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Khi lựa chọn ngành học, thí sinh cần cân nhắc hai yếu tố quan trọng. Thứ nhất, ngành học phải phù hợp với năng lực và sở trường của bản thân. Nếu lựa chọn một ngành không phù hợp với năng lực, các em sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tập cũng như khi theo đuổi các bậc học cao hơn.
Thứ hai, ngành học cần đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội. Thực tế, nhiều năm qua, theo thống kê của Bộ GD&ĐT, phần lớn thí sinh vẫn có xu hướng lựa chọn các nhóm ngành kinh tế.
Tuy nhiên, các ngành khoa học cơ bản đang có nhiều lợi thế. Theo thống kê về cơ cấu nghề nghiệp tại Việt Nam, nhóm ngành khoa học - kỹ thuật hiện chiếm khoảng 30-40% tổng cơ cấu việc làm, là nhóm có nhu cầu nhân lực lớn nhất. Vì vậy, sinh viên tốt nghiệp các ngành này có nhiều cơ hội việc làm.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước có nền công nghiệp hiện đại và đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao. Để hiện thực hóa mục tiêu này, đất nước cần làm chủ các công nghệ lõi và công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn và công nghệ vật liệu mới. Đây đều là những lĩnh vực được xây dựng trên nền tảng của khoa học cơ bản.
Vì vậy, thời gian qua, Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách hỗ trợ người học trong các lĩnh vực khoa học cơ bản và công nghệ chiến lược, trong đó có Nghị định 179 về học bổng và chính sách ưu đãi. Đồng thời, Bộ GD&ĐT cũng đã công bố danh mục 111 ngành đào tạo thuộc nhóm khoa học cơ bản và công nghệ chiến lược quốc gia. Đây là những chính sách quan trọng, tạo thêm động lực để thí sinh mạnh dạn lựa chọn các ngành khoa học cơ bản trong thời gian tới.
Thầy Nguyễn Văn Hải (TP.HCM) hỏi:
Tôi có nhiều học sinh học khá tốt các môn tự nhiên nhưng cuối cùng vẫn không dám đăng ký vì sợ chương trình khó và sau này khó cạnh tranh việc làm. Nhà trường thường tư vấn như thế nào để các em có thêm niềm tin trước khi đưa ra quyết định?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Để lựa chọn nhóm ngành khoa học cơ bản, điều quan trọng trước hết là các em cần đánh giá đúng năng lực của bản thân. Nếu có thế mạnh ở các môn khoa học tự nhiên như Toán, Vật lý, Hóa học hay Sinh học, các em hoàn toàn có thể cân nhắc theo đuổi lĩnh vực này.
Chương trình đào tạo của khối ngành khoa học cơ bản có yêu cầu học thuật tương đối cao. Sinh viên cần có tư duy logic, khả năng phân tích, chủ động nghiên cứu và thường xuyên tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học, đồ án chuyên môn. Chính vì vậy, quá trình học tập sẽ có nhiều thử thách hơn so với một số lĩnh vực khác.
Tuy nhiên, đổi lại, sinh viên sẽ được trang bị nền tảng kiến thức vững chắc cùng tư duy khoa học và phương pháp nghiên cứu bài bản. Đây là những năng lực quan trọng giúp các em thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ cũng như những biến động của thị trường lao động trong tương lai.
Đó cũng là nền tảng mà nhà trường mong muốn trang bị cho sinh viên. Vì vậy, nếu có năng lực ở các môn khoa học tự nhiên, các em nên mạnh dạn lựa chọn nhóm ngành này. Đây không chỉ là lĩnh vực có ý nghĩa đối với sự phát triển của đất nước mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Các em cũng không nên quá e ngại vì chương trình học khó. Những thử thách trong quá trình học tập sẽ giúp các em trưởng thành hơn và tích lũy được kiến thức, kỹ năng cần thiết. Chỉ cần kiên trì, không ngừng học hỏi và rèn luyện, các em hoàn toàn có thể đạt được thành công trên con đường mình đã lựa chọn.
Kiếm lương nghìn USD nếu học bán dẫn
Em Lê Hoàng Nam (Đà Nẵng) hỏi:
Gần đây em đọc khá nhiều thông tin về ngành bán dẫn, thậm chí có ý kiến cho rằng đây chỉ là "cơn sốt" nhất thời. Em hơi lo nếu 4-5 năm nữa tốt nghiệp thì thị trường đã bão hòa. Là đơn vị đào tạo ngành Thiết kế vi mạch, thầy nhìn nhận triển vọng của ngành này trong những năm tới như thế nào?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Đây không chỉ là băn khoăn của riêng em mà cũng là câu hỏi của rất nhiều thí sinh khi lựa chọn ngành học. Các em thường quan tâm liệu sau 4-5 năm học đại học, khi tốt nghiệp, thị trường lao động còn có nhu cầu đối với ngành mình lựa chọn hay không.
Để có cái nhìn toàn diện, các em nên theo dõi những chiến lược phát triển dài hạn của quốc gia. Từ năm 2020 đến nay, Chính phủ đã liên tục ban hành nhiều chiến lược quốc gia về phát triển các lĩnh vực công nghệ trọng điểm như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn và điện hạt nhân. Đây đều là những chiến lược có tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 hoặc 2050.
Riêng đối với lĩnh vực bán dẫn, năm 2024, Chính phủ đã ban hành Chiến lược phát triển ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Mục tiêu là đến năm 2050 Việt Nam sẽ trở thành điểm đến an toàn của toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn.
Chiến lược này được triển khai theo ba giai đoạn gồm 2025-2030, 2030-2040 và 2040-2050, với mục tiêu và nhu cầu nhân lực cụ thể cho từng giai đoạn. Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 50.000 nhân lực chất lượng cao cho ngành bán dẫn; đến năm 2040, nhu cầu dự kiến tăng lên khoảng 100.000 kỹ sư trình độ cao.
Đây là nhu cầu rất lớn, bởi công nghệ bán dẫn được xác định là một trong những công nghệ lõi, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Nếu muốn trở thành quốc gia phát triển, Việt Nam cần làm chủ những lĩnh vực công nghệ chiến lược như bán dẫn.
Vì vậy, các em không nên quá lo ngại rằng sau 4-5 năm nữa ngành sẽ bão hòa. Nếu có năng lực và đáp ứng yêu cầu đầu vào, các em hoàn toàn có thể tự tin theo đuổi lĩnh vực này.
Tuy nhiên, đây cũng là ngành đào tạo có yêu cầu tuyển sinh khá đặc thù. Ngoài việc đáp ứng ngưỡng điểm trúng tuyển, thí sinh còn phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ GD&ĐT.
Cụ thể, đối với các ngành thuộc lĩnh vực thiết kế vi mạch và công nghệ bán dẫn, thí sinh bắt buộc phải có môn Toán trong tổ hợp xét tuyển; đồng thời, điểm môn Toán phải thuộc nhóm 20% thí sinh có điểm cao nhất cả nước. Với tổ hợp ba môn xét tuyển, ví dụ A00, tổng điểm cũng phải nằm trong nhóm 25% thí sinh có điểm cao nhất.
Những yêu cầu này giúp tuyển chọn được nguồn đầu vào có chất lượng. Vì vậy, nếu đáp ứng các tiêu chí tuyển sinh và nghiêm túc theo đuổi chương trình đào tạo, sinh viên sẽ có nhiều cơ hội việc làm trong tương lai.
Thầy Phạm Quốc Dũng (Thanh Hóa) hỏi:
Nhiều học sinh của tôi nghĩ học vi mạch chỉ cần giỏi lập trình. Thực tế, chương trình đào tạo của trường kết nối các lĩnh vực như Vật lý, Khoa học vật liệu hay Toán học như thế nào để đào tạo một kỹ sư bán dẫn?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Hiện nay, trong lĩnh vực bán dẫn, trường Đại học Khoa học Tự nhiên triển khai ba chương trình đào tạo với định hướng khác nhau, giúp sinh viên tiếp cận ngành từ nhiều góc độ.
Thứ nhất là ngành Thiết kế vi mạch, do Khoa Điện tử - Viễn thông phụ trách. Chương trình tập trung đào tạo về thiết kế, phát triển và nghiên cứu các hệ thống vi mạch, chip bán dẫn.
Thứ hai là ngành Công nghệ bán dẫn, do Khoa Vật lý - Vật lý kỹ thuật đảm nhiệm. Sinh viên được trang bị kiến thức về tính chất vật lý của vật liệu bán dẫn, từ đó nghiên cứu và phát triển các công nghệ phục vụ chế tạo linh kiện, thiết bị bán dẫn. Chẳng hạn, để tạo ra một con chip có thể hoạt động ổn định trong những điều kiện môi trường khác nhau, người học cần hiểu sâu về đặc tính vật liệu và các nguyên lý vật lý liên quan.
Bên cạnh đó, trường còn đào tạo theo hướng Công nghệ vật liệu, trong đó có các học phần nghiên cứu về vật liệu bán dẫn. Sinh viên sẽ tìm hiểu và phát triển các loại vật liệu phục vụ sản xuất linh kiện điện tử, vi mạch và chip bán dẫn. Đây là lĩnh vực có vai trò quan trọng bởi vật liệu là nền tảng để phát triển toàn bộ ngành công nghiệp bán dẫn.
Có thể thấy, đào tạo bán dẫn không chỉ đòi hỏi kiến thức về lập trình mà còn là sự kết hợp của nhiều lĩnh vực như Vật lý, Khoa học vật liệu, Điện tử và các ngành khoa học cơ bản. Chính nền tảng liên ngành này giúp đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp bán dẫn.
Chị Nguyễn Thị Lan (Hà Nội) hỏi:
Tôi quan tâm nhất là trải nghiệm thực tế của sinh viên. Trong quá trình học, các em có được tham gia dự án, thực tập hay làm việc với doanh nghiệp bán dẫn ngay từ sớm không, hay chủ yếu học lý thuyết? Sau này ra trường, con tôi có kiếm được công việc với mức lương nghìn USD hay không?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Chương trình đào tạo của trường Đại học Khoa học Tự nhiên được thiết kế theo hướng cân bằng giữa kiến thức nền tảng, thực hành tại phòng thí nghiệm trọng điểm và trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp sinh viên tích lũy đầy đủ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm trước khi tham gia thị trường lao động.
Trong hai năm đầu, sinh viên được trang bị các học phần đại cương và kiến thức cơ sở ngành theo quy định của Bộ GD&ĐT. Từ năm thứ ba, các em bắt đầu học chuyên ngành và được tham gia thực tập tại doanh nghiệp, nhà máy, tập đoàn hoặc các đơn vị nghiên cứu.
Đối với những sinh viên có năng lực chuyên môn và ngoại ngữ tốt, nhà trường còn tạo điều kiện tham gia các chương trình trao đổi quốc tế. Hiện trường có quan hệ hợp tác với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ có thế mạnh về công nghệ bán dẫn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Đây là cơ hội để sinh viên học tập, thực tập và tiếp cận môi trường làm việc quốc tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Về mức thu nhập sau khi tốt nghiệp, điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Theo tôi, có ba yếu tố quan trọng quyết định cơ hội nghề nghiệp của sinh viên.
Thứ nhất là kiến thức chuyên môn. Đây là nền tảng mà nhà trường trang bị trong suốt quá trình đào tạo.
Thứ hai là kỹ năng nghề nghiệp, bao gồm kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện, tư duy logic và giải quyết vấn đề. Ngoài chương trình học chính khóa, sinh viên có thể rèn luyện thêm thông qua các câu lạc bộ học thuật, nghiên cứu khoa học, hoạt động tình nguyện, văn hóa, văn nghệ và thể thao.
Thứ ba là ngoại ngữ. Trong bối cảnh hiện nay, tiếng Anh là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Việc thành thạo thêm các ngoại ngữ khác sẽ giúp sinh viên mở rộng cơ hội làm việc tại các doanh nghiệp và tập đoàn quốc tế.
Khi đáp ứng tốt cả ba yếu tố trên, sinh viên hoàn toàn có thể tiếp cận những vị trí có thu nhập cao, không chỉ ở mức hàng nghìn USD mỗi tháng mà còn cao hơn. Ngược lại, nếu chỉ có kiến thức chuyên môn nhưng thiếu kỹ năng và ngoại ngữ, cơ hội sẽ chủ yếu giới hạn ở các doanh nghiệp trong nước, với mức thu nhập tương ứng mặt bằng chung của thị trường lao động. Mức lương sẽ do các bạn quyết định.
Học vật liệu, được doanh nghiệp lớn săn đón
![]() ![]() ![]() ![]() |
Em Trần Khánh Linh (Hà Nội) hỏi:
Em đọc được rằng vật liệu là nền tảng của nhiều ngành công nghệ cao như bán dẫn, pin, năng lượng mới hay vật liệu nano. Điều đó có đúng không? Vì sao một ngành ít được nhắc đến như Khoa học vật liệu lại được xem là nền tảng của nhiều công nghệ hiện nay?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Hiện nay, khoa Khoa học và Công nghệ vật liệu của trường Đại học Khoa học Tự nhiên đào tạo hai ngành là Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu. Hai ngành có định hướng khác nhau ngay từ chương trình đào tạo.
Đối với Khoa học vật liệu, sinh viên được đào tạo theo hướng nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc, tính chất và đặc điểm của vật liệu. Hiện nay, chương trình tập trung vào các lĩnh vực như vật liệu bán dẫn, vật liệu nano, vật liệu năng lượng, vật liệu y sinh và vật liệu bao bì. Để nghiên cứu và phân tích các loại vật liệu này, sinh viên được trang bị nền tảng kiến thức chuyên sâu cùng các phương pháp phân tích hiện đại.
Trong khi đó, Công nghệ vật liệu thiên về ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào sản xuất và công nghiệp. Sinh viên được đào tạo để đưa vật liệu vào các lĩnh vực như chế tạo vi mạch, chip bán dẫn, điện tử, y sinh, vật liệu nano, vật liệu bao bì phân hủy sinh học và nhiều ngành công nghệ cao khác.
Có thể nói, Khoa học vật liệu là nền tảng của nhiều lĩnh vực công nghệ hiện đại bởi đây là ngành mang tính liên ngành rất cao. Sinh viên không chỉ học Toán, Vật lý, Hóa học mà còn được trang bị kiến thức về Sinh học và các lĩnh vực liên quan. Chính nền tảng kiến thức liên ngành này giúp người học thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ, đồng thời mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Em Phan Ánh (Hà Tĩnh) hỏi:
Em xem thông tin tuyển sinh của trường và thấy có 2 ngành có tên khá giống nhau là Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu. Hai ngành này có gì khác nhau mà điểm chuẩn lại chênh lệch?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai ngành nằm ở định hướng đào tạo. Khoa học vật liệu tập trung vào nghiên cứu bản chất, cấu trúc và tính chất của vật liệu, phù hợp với những sinh viên yêu thích nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ nền tảng.
Trong khi đó, Công nghệ vật liệu hướng nhiều hơn đến ứng dụng trong doanh nghiệp và sản xuất công nghiệp. Chương trình được xây dựng theo định hướng gắn kết với doanh nghiệp, tạo điều kiện để sinh viên tham gia kiến tập, thực tập và tiếp cận môi trường làm việc thực tế từ sớm.
Chính sự khác biệt về định hướng đào tạo cũng phần nào tạo nên sự chênh lệch về điểm chuẩn giữa hai ngành. Trong những năm gần đây, ngành Công nghệ vật liệu thu hút nhiều thí sinh hơn nhờ tính ứng dụng cao và cơ hội tiếp cận doanh nghiệp ngay trong quá trình học.
Bên cạnh đó, nhà trường còn triển khai chương trình Cử nhân tài năng ngành Công nghệ vật liệu. Khoảng 70% học phần của chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh, đồng thời tăng cường cơ hội thực tập tại doanh nghiệp, tham gia chương trình trao đổi quốc tế và phát triển kỹ năng nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Thầy Lê Minh Quân (TP.HCM) hỏi:
Là một trong những trường đào tạo nhóm ngành vật liệu, nhà trường có nhận thấy nhu cầu tuyển dụng đối với sinh viên Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu đang thay đổi trong vài năm gần đây không? Những lĩnh vực nào đang "khát" nhân lực nhất? Nhà trường sẽ đưa ra những dẫn chứng thế nào để thuyết phục học sinh chọn học những ngành này?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, nhu cầu nhân lực đối với lĩnh vực khoa học vật liệu và công nghệ vật liệu đã có nhiều chuyển biến tích cực. Đây là nhóm ngành mang tính liên ngành cao, giúp sinh viên có khả năng thích ứng với nhiều vị trí việc làm khác nhau.
Ngoài kiến thức nền tảng về Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học, chương trình đào tạo còn chú trọng phát triển kỹ năng mềm thông qua các học phần đồ án, seminar chuyên đề và hoạt động làm việc nhóm. Sinh viên cũng được tiếp cận phòng thí nghiệm từ khá sớm, ngay sau khi hoàn thành khối kiến thức đại cương, tạo nền tảng tốt cho nghiên cứu và thực hành.
Nhờ được đào tạo theo hướng liên ngành, sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau như kỹ sư vật liệu, kỹ sư thiết kế, kỹ sư phát triển sản phẩm hoặc các công việc liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng vật liệu trong doanh nghiệp.
Hiện nay, cùng với các chính sách phát triển công nghiệp vật liệu và công nghiệp bán dẫn, nhu cầu tuyển dụng kỹ sư chất lượng cao ngày càng tăng, đặc biệt tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Nhà trường và khoa hiện đã thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực vật liệu, điện tử và bán dẫn như Bosch, Hyosung… cùng nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vật liệu kim loại, vật liệu quang học, thiết bị điện tử và năng lượng. Các doanh nghiệp thường xuyên tiếp nhận sinh viên đến tham quan, kiến tập, thực tập và tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp.
Bên cạnh lĩnh vực bán dẫn, khoa học vật liệu còn có phạm vi ứng dụng rất rộng. Chẳng hạn, trong lĩnh vực polymer và bao bì, nhà trường đang nghiên cứu, phát triển các loại vật liệu nhựa phân hủy sinh học nhằm thay thế vật liệu truyền thống, góp phần giải quyết các vấn đề về môi trường. Đây là một trong nhiều hướng ứng dụng cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn của lĩnh vực khoa học và công nghệ vật liệu trong tương lai.
Chỉ biết tiếng Anh là chưa đủ
Chị Nguyễn Thu Hà hỏi:
Tôi nghĩ nhiều phụ huynh giống tôi đều băn khoăn về việc doanh nghiệp hiện nay thực sự cần gì ở sinh viên ngành Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu? Trong 4 năm học, nhà trường sẽ giúp các em chuẩn bị như thế nào để khi ra trường không bị bỡ ngỡ hay thiếu kỹ năng?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Đối với ngành Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu, doanh nghiệp hiện nay không chỉ đánh giá kiến thức chuyên môn mà còn rất coi trọng các kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên.
Bên cạnh nền tảng chuyên môn, sinh viên cần có kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, sử dụng tiếng Anh và khả năng xử lý, phân tích dữ liệu. Chẳng hạn, khi làm công việc kiểm định vật liệu, kỹ sư không chỉ thực hiện các phép đo mà còn phải biết phân tích kết quả, đưa ra đánh giá và đề xuất giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp hoặc khách hàng.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng kỳ vọng sinh viên có tư duy nghiên cứu, phát triển sản phẩm và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, thay vì chỉ nắm vững lý thuyết.
Chính vì vậy, chương trình đào tạo của nhà trường được thiết kế theo hướng gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên không chỉ được thực tập tại phòng thí nghiệm mà còn tham gia kiến tập, thực tập tại doanh nghiệp trước khi tốt nghiệp. Qua đó, các em từng bước làm quen với môi trường làm việc thực tế, tích lũy kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.
Em Phạm Đức Anh (Đà Nẵng) hỏi:
Em thích học theo hướng nghiên cứu hơn là chỉ học lý thuyết. Nếu theo học ngành Khoa học vật liệu hoặc Công nghệ vật liệu, em có cơ hội tham gia phòng thí nghiệm, nghiên cứu hay các dự án với doanh nghiệp ngay từ những năm đầu không?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Bản thân tôi cũng là cựu sinh viên ngành Khoa học vật liệu của trường Đại học Khoa học Tự nhiên, nên rất hiểu tâm lý của các bạn khi mới bước vào môi trường đại học và mong muốn được tham gia nghiên cứu từ sớm.
Trong năm học đầu tiên, sinh viên chủ yếu học các học phần đại cương như Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học. Song song với đó, các em còn được tham gia các học phần thực hành, trong đó có thực hành đại cương khoa học vật liệu, giúp làm quen với vật liệu và các thiết bị nghiên cứu hiện đại. Đây là nền tảng quan trọng trước khi bước vào giai đoạn học cơ sở ngành và chuyên ngành.
Từ năm thứ hai, khoa sẽ giới thiệu các phòng thí nghiệm, hướng nghiên cứu của giảng viên để sinh viên lựa chọn theo sở thích và định hướng của mình. Những em có đam mê nghiên cứu hoàn toàn có thể tham gia các nhóm nghiên cứu ngay từ giai đoạn này.
Bên cạnh đó, giảng viên của khoa đang chủ trì nhiều đề tài nghiên cứu các cấp, từ cấp Đại học Quốc gia TP.HCM đến Quỹ Nafosted và các dự án hợp tác khác. Sinh viên có cơ hội tham gia trực tiếp vào các nhóm nghiên cứu, tích lũy kinh nghiệm cũng như làm quen với môi trường nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp.
Nhà trường cũng triển khai nhiều chương trình nghiên cứu dành riêng cho sinh viên, như các đề tài nghiên cứu khoa học, chương trình "Vườn ươm" do Đoàn trường tổ chức hàng năm. Dưới sự hướng dẫn của giảng viên, sinh viên có thể tự xây dựng và triển khai đề tài nghiên cứu của mình ngay khi còn học đại học.
Ngoài hoạt động nghiên cứu trong trường, sinh viên còn được tham gia học kỳ thực tập tại doanh nghiệp. Vào học kỳ hè, các em có cơ hội kiến tập và thực tập tại nhiều doanh nghiệp đối tác của khoa. Sau khi kết thúc đợt thực tập, sinh viên sẽ báo cáo kết quả và những kinh nghiệm tích lũy được trong quá trình làm việc thực tế.
Em Vũ Khánh Linh (Nghệ An) hỏi:
Em có dự định học tiếp sau đại học hoặc du học. Ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên Đại học Khoa học Tự nhiên có những lợi thế gì để cạnh tranh học bổng hoặc ứng tuyển vào các trường, viện nghiên cứu quốc tế?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Bản thân tôi cũng từng nhận học bổng toàn phần để học sau đại học tại Hàn Quốc. Từ kinh nghiệm của mình, tôi nhận thấy ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên cần chuẩn bị thêm nhiều yếu tố khác nếu muốn cạnh tranh học bổng hoặc tiếp tục học tập ở nước ngoài.
Trước hết là ngoại ngữ. Mỗi quốc gia sẽ có những yêu cầu khác nhau. Có những chương trình sử dụng hoàn toàn bằng tiếng Anh, nhưng cũng có những nơi yêu cầu người học sử dụng ngôn ngữ bản địa. Vì vậy, sinh viên cần chủ động chuẩn bị ngoại ngữ phù hợp với định hướng của mình.
Đối với ngành Khoa học vật liệu và Công nghệ vật liệu, nhà trường hiện đào tạo đầy đủ các bậc học từ đại học đến thạc sĩ và tiến sĩ. Sinh viên có thể tiếp tục học sau đại học trong nước hoặc lựa chọn các chương trình đào tạo ở nước ngoài.
Để nâng cao khả năng cạnh tranh khi xin học bổng quốc tế, sinh viên cần chú trọng ba yếu tố. Thứ nhất là kết quả học tập (GPA). Thứ hai là kinh nghiệm nghiên cứu. Việc được tham gia phòng thí nghiệm, thực hiện đề tài nghiên cứu và sử dụng các thiết bị hiện đại ngay từ khi còn học đại học sẽ là lợi thế rất lớn khi xây dựng hồ sơ ứng tuyển.
Thứ ba là công bố khoa học. Khi tham gia các nhóm nghiên cứu của giảng viên, sinh viên có cơ hội đồng tác giả các bài báo khoa học. Đây là minh chứng rõ ràng cho năng lực nghiên cứu và là lợi thế quan trọng khi ứng tuyển học bổng hoặc các chương trình đào tạo sau đại học tại các trường, viện nghiên cứu quốc tế.
Em Trần Tường Chi (Hải Phòng) hỏi:
Hàn Quốc là một quốc gia có rất nhiều tập đoàn công nghệ lớn. Điều gì khiến cô quyết định trở về Việt Nam để giảng dạy và nghiên cứu tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên?
PGS.TS Trần Thị Như Hoa:
Sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ tại Hàn Quốc vào năm 2018, tôi được trường mời ở lại giảng dạy và tham gia nghiên cứu. Trong thời gian làm việc tại đây, tôi có cơ hội thực hiện nhiều đề tài khoa học cũng như tiếp cận môi trường nghiên cứu hiện đại.
Tuy nhiên, năm 2019, tôi quyết định trở về Việt Nam với mong muốn mang những kiến thức và công nghệ đã học được, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu y sinh ứng dụng trong chẩn đoán bệnh, để tiếp tục nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.
Một động lực quan trọng khác là tôi nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Đại học Quốc gia TP.HCM, trường Đại học Khoa học Tự nhiên và khoa trong việc xây dựng phòng thí nghiệm, phát triển nhóm nghiên cứu cũng như triển khai các đề tài khoa học.
Đến nay, nhiều sinh viên của khoa đã tiếp tục theo đuổi con đường nghiên cứu, làm việc tại các doanh nghiệp lớn trong nước hoặc nhận học bổng học tập ở nước ngoài. Đây là điều khiến tôi rất tự hào với vai trò là một giảng viên.
Hiện nay, Việt Nam cũng đang mở ra nhiều cơ hội cho lĩnh vực khoa học vật liệu và công nghệ vật liệu. Nhiều tập đoàn lớn như Samsung, Viettel cùng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vật liệu, y sinh, bao bì và bán dẫn đang có nhu cầu tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này tạo thêm động lực để những người làm nghiên cứu như tôi tiếp tục gắn bó và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Tôi cũng mong muốn nhiều học sinh biết đến và mạnh dạn lựa chọn ngành Khoa học vật liệu, Công nghệ vật liệu hơn. Điều quan trọng nhất khi chọn ngành vẫn là sự yêu thích và đam mê. Khi lựa chọn đúng lĩnh vực phù hợp với năng lực của mình, các em sẽ có thêm động lực để theo đuổi lâu dài.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên cũng cần chú trọng rèn luyện kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Đây là những yếu tố quan trọng giúp các em có nhiều cơ hội học tập, nghiên cứu và làm việc trong môi trường quốc tế.
Đừng sợ khổ nếu học Môi trường
Em Ngọc Ánh (Hải Phòng) hỏi:
Em thấy điểm chuẩn của những ngành về môi trường của trường những năm gần đây khoảng 19-24, thuộc nhóm thấp hơn so với nhiều ngành khác (26-29 điểm). Vì sao hai ngành này lại lấy điểm chuẩn thấp hơn những ngành khác như AI, Toán?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Điểm chuẩn của mỗi ngành phụ thuộc vào ba yếu tố chính: Chỉ tiêu tuyển sinh, số lượng thí sinh đăng ký và chất lượng điểm đầu vào của thí sinh.
Có thể hiểu đơn giản như sau, nếu một ngành tuyển 100 chỉ tiêu thì điểm chuẩn chính là điểm của thí sinh đứng ở vị trí thứ 100. Vì vậy, điểm chuẩn chỉ phản ánh tương quan giữa số lượng thí sinh đăng ký và chỉ tiêu tuyển sinh của từng ngành, chứ không phản ánh chất lượng đào tạo hay giá trị của ngành học.
Đối với nhóm ngành môi trường, vẫn có nhiều thí sinh đạt 27-28 điểm theo học. Tuy nhiên, do số lượng đăng ký không quá lớn như các ngành đang có sức hút cao như Trí tuệ nhân tạo hay Khoa học máy tính nên điểm chuẩn thường thấp hơn.
Vì vậy, khi lựa chọn ngành học, các em không nên chỉ nhìn vào điểm chuẩn. Điều quan trọng hơn là ngành học có phù hợp với năng lực, sở thích của bản thân hay không, đồng thời có đáp ứng định hướng nghề nghiệp và mục tiêu phát triển của các em trong tương lai hay không.
Em Lại Minh Thư (Tiền Giang) hỏi:
Nếu học các ngành về môi trường, em có phải lên rừng xuống biển để làm nghiên cứu không? Em rất thích những chương trình liên quan môi trường nhưng gia đình ngăn cản vì nghĩ rằng con gái học sẽ khổ. Nhờ thầy cho em lời khuyên/gợi ý em cách để thuyết phục gia đình?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Hiện nay, trường Đại học Khoa học Tự nhiên đào tạo ba ngành thuộc lĩnh vực môi trường gồm Khoa học môi trường, Công nghệ kỹ thuật môi trường và Quản lý tài nguyên và môi trường. Mỗi ngành có định hướng đào tạo và cơ hội nghề nghiệp khác nhau.
Trong quá trình học, sinh viên sẽ được tham gia nhiều đợt thực tập thực tế tại các địa phương như Đà Lạt, Nha Trang, từ khu vực miền núi đến vùng ven biển. Đây là cơ hội để các em quan sát, đánh giá các hệ sinh thái, nghiên cứu đa dạng sinh học, tài nguyên thiên nhiên và những vấn đề môi trường trong thực tiễn.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa sau khi tốt nghiệp, tất cả sinh viên đều phải "lên rừng, xuống biển". Tùy theo định hướng nghề nghiệp, các em có thể lựa chọn nhiều vị trí công việc khác nhau.
Nếu yêu thích công tác bảo tồn thiên nhiên, các em có thể làm việc tại các khu bảo tồn, các tổ chức bảo tồn đa dạng sinh học hoặc các dự án bảo tồn động vật hoang dã. Nếu quan tâm đến quản lý tài nguyên, biến đổi khí hậu, thị trường carbon hay phát triển bền vững, các em có thể làm việc tại cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu, doanh nghiệp hoặc các tổ chức quốc tế. Nhiều vị trí chủ yếu làm việc trong văn phòng, kết hợp với phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ và xây dựng chính sách, chứ không phải thường xuyên làm việc ngoài thực địa.
Đối với băn khoăn của nhiều phụ huynh về việc con gái học ngành môi trường sẽ vất vả hơn, theo tôi, đây là quan niệm chưa hoàn toàn phù hợp với thực tế hiện nay. Các ngành môi trường chủ yếu đòi hỏi tư duy logic, khả năng nghiên cứu, phân tích và giải quyết vấn đề. Đây là những năng lực mà cả nam và nữ đều có thể phát huy. Thậm chí, ở nhiều vị trí, sự cẩn thận, tỉ mỉ và kiên trì của các bạn nữ còn là một lợi thế.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp cũng ưu tiên tuyển dụng lao động nữ trong các lĩnh vực liên quan đến môi trường, khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin và các ngành khoa học tự nhiên. Vì vậy, điều quan trọng không phải là giới tính mà là năng lực, kiến thức và kỹ năng mà các em tích lũy trong quá trình học tập.
Chị Lê Thị Mai (Long An) hỏi:
Tôi thấy bây giờ nhiều doanh nghiệp nói đến ESG, chuyển đổi xanh hay phát triển bền vững. Là đơn vị đào tạo nhóm ngành môi trường, nhà trường có nhận thấy cơ hội việc làm của sinh viên đang rộng mở hơn trước không? Các em thường được doanh nghiệp tuyển vào những vị trí nào và mức lương ra sao?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Trong khoảng 10 năm trở lại đây, chính sách về môi trường của Việt Nam đã có nhiều thay đổi theo hướng phát triển bền vững. Môi trường không còn là yếu tố đánh đổi để lấy tăng trưởng kinh tế mà đã trở thành một trong những trụ cột của quá trình phát triển đất nước.
Việt Nam cũng đang tích cực tham gia các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Những định hướng này kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về nguồn nhân lực trong lĩnh vực môi trường.
Hiện nay, trường Đại học Khoa học Tự nhiên đào tạo ba nhóm ngành gồm Khoa học môi trường, Công nghệ kỹ thuật môi trường và Quản lý tài nguyên và môi trường. Mỗi ngành mở ra những hướng nghề nghiệp khác nhau.
Sinh viên theo học Quản lý tài nguyên và môi trường có thể làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước, sở, ngành hoặc doanh nghiệp trong lĩnh vực quản lý tài nguyên, đánh giá tác động môi trường và phát triển bền vững.
Sinh viên Khoa học môi trường có thể theo đuổi công việc nghiên cứu về hệ sinh thái, tài nguyên thiên nhiên, tai biến địa chất, biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường khác.
Trong khi đó, Công nghệ kỹ thuật môi trường phù hợp với những bạn yêu thích công nghệ xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn và các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tại khu công nghiệp, khu chế xuất và doanh nghiệp sản xuất.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, mức thu nhập của người học sau khi tốt nghiệp còn phụ thuộc vào năng lực, kỹ năng và khả năng ngoại ngữ.
Đối với những vị trí làm việc trong văn phòng, mức thu nhập khởi điểm thường ở mức phổ biến của thị trường lao động, khoảng 7-10 triệu đồng/tháng. Trong khi đó, những công việc đòi hỏi làm việc ngoài hiện trường như quan trắc môi trường, đánh giá tác động môi trường hay khảo sát thực địa thường có mức thu nhập cao hơn do yêu cầu đặc thù của công việc.
Ngoài ra, nếu có chuyên môn tốt và thành thạo ngoại ngữ, sinh viên còn có cơ hội làm việc tại các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ hoặc tham gia các dự án lớn về bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây đều là những lĩnh vực có nhu cầu nhân lực ngày càng tăng trong những năm tới.
Đừng sợ thất nghiệp
Chị Hoàng Thu Trang (TP.HCM) hỏi:
Điều tôi lo nhất là sau khi ra trường, nếu yêu cầu của doanh nghiệp thay đổi rất nhanh thì sinh viên có dễ bị tụt lại không? Chương trình đào tạo của trường giúp các em thích nghi với thị trường lao động như thế nào? Nếu muốn chuyển sang những lĩnh vực gần với chuyên ngành thì có thuận lợi không?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Hiện nay, tất cả chương trình đào tạo của trường Đại học Khoa học Tự nhiên đều được rà soát, cập nhật thường xuyên để theo kịp sự phát triển của khoa học, công nghệ và nhu cầu của thị trường lao động. Thông thường, mỗi năm nhà trường thực hiện từ một đến hai đợt đánh giá, điều chỉnh chương trình nhằm bổ sung những kiến thức và xu hướng mới.
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi rất nhanh, chương trình đào tạo cũng phải liên tục đổi mới để giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Nhiều người cho rằng chương trình học của trường Đại học Khoa học Tự nhiên khá nặng. Tuy nhiên, chính quá trình đào tạo chuyên sâu đó giúp sinh viên được trang bị nền tảng kiến thức vững chắc và khả năng tư duy khoa học. Đây là lợi thế để các em nhanh chóng tiếp cận công nghệ mới và thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động.
Đặc biệt, nhà trường đang chuyển mạnh từ đào tạo đơn ngành sang đào tạo liên ngành và xuyên ngành. Sinh viên không chỉ được trang bị kiến thức chuyên môn mà còn có cơ hội tiếp cận nhiều lĩnh vực liên quan. Nhờ đó, sau khi tốt nghiệp, các em có thể linh hoạt thích ứng với nhiều vị trí việc làm hoặc tiếp tục học tập, phát triển ở những lĩnh vực gần với chuyên ngành đã theo học.
Vì vậy, phụ huynh và học sinh có thể yên tâm rằng chương trình đào tạo của nhà trường sẽ luôn được cập nhật để phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ cũng như nhu cầu nhân lực trong tương lai.
Em Nguyễn Hoài An hỏi:
Em rất thích các môn khoa học tự nhiên, nhưng nhiều lúc lại nghĩ con đường này có vẻ khó hơn những lựa chọn khác. Em cũng sợ nếu cố theo rồi không đủ giỏi thì sẽ rất áp lực. Thầy có lời khuyên nào dành cho những bạn đang ở đúng tâm trạng như em?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Đây cũng là băn khoăn của rất nhiều học sinh khi cân nhắc theo đuổi các ngành khoa học cơ bản. Nhiều em lo ngại chương trình học sẽ khó, áp lực và chưa hình dung rõ cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
Tuy nhiên, các em có thể yên tâm vì chương trình đào tạo của trường Đại học Khoa học Tự nhiên được xây dựng nhằm trang bị nền tảng kiến thức vững chắc để sinh viên phát triển lâu dài trong lĩnh vực mình lựa chọn.
Hiện nay, khoa học cơ bản và các ngành công nghệ chiến lược đang giữ vai trò quan trọng trong định hướng phát triển của đất nước. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, vì vậy nhu cầu về nguồn nhân lực trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay các ngành công nghệ lõi sẽ ngày càng lớn.
Nếu có năng lực và yêu thích các môn khoa học tự nhiên, các em đừng ngần ngại lựa chọn con đường này. Khi bước vào đại học, các em sẽ được tiếp cận một thế giới kiến thức rộng lớn hơn rất nhiều so với chương trình phổ thông.
Điều quyết định thành công không chỉ là năng lực ban đầu mà còn là khả năng tư duy, tinh thần tự học và sự kiên trì. Nếu luôn nỗ lực trau dồi kiến thức, rèn luyện kỹ năng và không ngại thử thách, các em hoàn toàn có thể chinh phục những mục tiêu mình đã đặt ra.
Nhà trường sẽ luôn đồng hành, tạo điều kiện để sinh viên phát huy năng lực và theo đuổi đến cùng con đường mình lựa chọn.
Chị Hồ Thanh Huyền (Bắc Ninh) chia sẻ:
Là cha mẹ, ai cũng muốn con có một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp. Nhưng cũng không ai biết 4-5 năm nữa thị trường lao động sẽ thay đổi ra sao. Theo thầy/cô, phụ huynh nên đồng hành cùng con như thế nào để lựa chọn một ngành học vừa phù hợp năng lực, vừa có khả năng thích ứng với những biến động trong tương lai?
ThS Nguyễn Nhật Tài:
Theo tôi, để lựa chọn đúng ngành học, học sinh và phụ huynh cần dựa trên ba yếu tố quan trọng.
Thứ nhất, ngành học phải phù hợp với năng lực của người học. Khi lựa chọn đúng lĩnh vực phù hợp với khả năng và sở thích, các em sẽ có nhiều động lực để học tập và phát triển lâu dài.
Thứ hai, ngành học cần đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội. Để đánh giá xu hướng này, phụ huynh và học sinh nên tham khảo các chiến lược phát triển dài hạn của quốc gia. Những lĩnh vực được Chính phủ xác định là công nghệ chiến lược, như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học hay các ngành khoa học cơ bản, đều là những lĩnh vực được định hướng phát triển trong nhiều năm tới.
Thứ ba, cần lựa chọn môi trường đào tạo có khả năng trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng, tư duy và năng lực thích ứng. Trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi rất nhanh, điều quan trọng không phải là học một nghề để làm suốt đời, mà là có nền tảng đủ vững để có thể học hỏi, cập nhật và thích nghi với những công việc mới.
Theo tôi, vai trò của phụ huynh không phải là quyết định thay con mà là đồng hành, lắng nghe và giúp các em hiểu rõ năng lực, sở thích cũng như mục tiêu của bản thân. Khi lựa chọn đúng ngành học và được học trong một môi trường phù hợp, các em sẽ có nhiều cơ hội phát triển, bất kể thị trường lao động thay đổi như thế nào trong tương lai.
Pick the Right là không gian đối thoại chuyên sâu giữa độc giả Znews và các giảng viên, chuyên gia đầu ngành, nhà tuyển dụng, đại diện những trường đại học hàng đầu Việt Nam. Tại đây, mọi góc nhìn của từng ngành học đều được lật mở - từ thực tế giảng đường, bài toán chi phí đào tạo, cho đến triển vọng thu nhập và lộ trình thăng tiến sau khi ra trường.
Trong số Pick the Right tiếp theo, đại diện trường Đại học Luật TP.HCM sẽ đồng hành cùng thí sinh, phụ huynh để giải đáp những thắc mắc liên quan việc lựa chọn ngành học cũng như triển vọng, cơ hội việc làm sau khi ra trường. Độc giả có thể đặt câu hỏi cho trường Đại học Luật TP.HCM ngay từ bây giờ.



