Không để doanh nghiệp Việt mắc kẹt trong những “ốc đảo công nghệ”

Admin

Tự động hóa đang đi từ lựa chọn trở thành yêu cầu cấp thiết đối với sản xuất và logistics Việt Nam. Khi chi phí lao động tăng, yêu cầu về chất lượng và tốc độ giao hàng ngày càng cao, doanh nghiệp không thể mãi dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ.

Doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy “tự động hóa một công đoạn” sang “tự động hóa cả hệ thống”. Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI

Nhưng câu chuyện của tự động hóa hôm nay không còn nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu robot. Vấn đề quan trọng hơn là robot, máy móc, phần mềm và dữ liệu có được kết nối thành một hệ thống thống nhất hay không. Nếu mỗi thiết bị hoạt động một cách độc lập, doanh nghiệp rất dễ tạo ra những “ốc đảo công nghệ” ngay trong nhà máy, đầu tư nhiều nhưng năng suất tổng thể chưa tương xứng.

TS. Vũ Trí Viễn, Trưởng bộ môn Tự động điều khiển, Trường Đại học Tôn Đức Thắng cho biết, khoảng 90% doanh nghiệp thuộc khối FDI đã áp dụng tự động hóa sâu trong sản xuất. Trong khi đó, tỷ lệ ứng dụng robot tại doanh nghiệp nội địa mới đạt khoảng 5-15%, chủ yếu là những dự án thử nghiệm nhỏ lẻ.

Những con số này cho thấy khoảng cách giữa hai khu vực không đơn thuần là khoảng cách về số lượng thiết bị. Đó còn là khoảng cách về tư duy đầu tư, năng lực công nghệ, nhân lực và khả năng tổ chức sản xuất.

Với nhiều doanh nghiệp FDI, tự động hóa đã trở thành một phần của kiến trúc nhà máy. Robot không đứng riêng lẻ mà được kết nối với máy móc, hệ thống điều khiển, phần mềm quản trị và dữ liệu sản xuất. Từ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng, theo dõi năng suất theo thời gian thực và nhanh chóng điều chỉnh khi thị trường thay đổi.

Trong khi đó, tại không ít doanh nghiệp nội địa, tự động hóa vẫn bắt đầu từ một bài toán rất cụ thể như thay một công nhân bằng một robot, tự động hóa một công đoạn hoặc đầu tư một thiết bị để giải quyết một điểm nghẽn trước mắt. Cách làm này không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, doanh nghiệp khó tạo ra bước nhảy về năng suất.

Một cánh tay robot có thể làm việc nhanh và chính xác hơn con người ở một công đoạn. Nhưng nếu nguyên liệu vẫn được vận chuyển thủ công, dữ liệu không được kết nối, công đoạn phía sau vẫn phụ thuộc vào nhân công và hệ thống quản trị không “nhìn thấy” hoạt động của robot, hiệu quả của toàn dây chuyền sẽ bị giới hạn.

Nói cách khác, doanh nghiệp không thiếu một thiết bị tự động hóa. Điều họ thiếu là một kiến trúc tự động hóa.

Đây chính là thời điểm doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận. Tự động hóa không nên được hiểu đơn giản là đưa máy móc vào thay thế con người. Về bản chất, đây là quá trình thiết kế lại phương thức sản xuất, trong đó con người, máy móc và dữ liệu cùng tham gia tạo ra năng suất.

Theo TS. Nguyễn Quân, Chủ tịch Hội Tự động hóa Việt Nam, một nhà máy hiện đại không chỉ có robot mà cần hệ thống cảm biến, bộ điều khiển, phần mềm quản trị sản xuất, hệ thống quản lý kho, logistics nội bộ và nền tảng dữ liệu có khả năng giao tiếp với nhau.

Khi một đơn hàng được đưa vào hệ thống, dữ liệu phải có khả năng đi xuyên suốt từ khâu lập kế hoạch, sản xuất, kiểm tra chất lượng, đóng gói đến kho và giao hàng. Khi một thiết bị gặp sự cố, hệ thống phải nhận biết và cảnh báo. Khi chất lượng sản phẩm có dấu hiệu bất thường, doanh nghiệp phải truy ngược được dữ liệu của cả quá trình. Đó mới là tự động hóa tạo ra năng suất.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ mua từng thiết bị theo nhu cầu trước mắt, mỗi nhà cung cấp sử dụng một chuẩn kết nối khác nhau, dữ liệu bị chia cắt và không thể tích hợp, những khoản đầu tư công nghệ có thể trở thành các “ốc đảo” tồn tại song song trong cùng một nhà máy. Chi phí vì thế tăng lên, nhưng năng lực cạnh tranh chưa chắc tăng tương ứng.

Khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, các tập đoàn quốc tế không chỉ yêu cầu nhà cung cấp Việt Nam có giá thành cạnh tranh. Họ ngày càng quan tâm đến khả năng bảo đảm chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn, truy xuất dữ liệu, kiểm soát rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao. Những yêu cầu này sẽ rất khó đáp ứng nếu phương thức sản xuất vẫn dựa quá nhiều vào lao động thủ công và quản lý phân tán. Vì vậy, tự động hóa đang trở thành một trong những điều kiện để doanh nghiệp nội địa nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng, TS. Nguyễn Quân cho biết thêm.

Nhưng nếu tỷ lệ ứng dụng robot mới chỉ ở mức 5-15%, trong khi khối FDI đã có khoảng 90% doanh nghiệp áp dụng tự động hóa sâu, thì khoảng cách này không thể được thu hẹp bằng cách chờ doanh nghiệp tự xoay xở. Chính vì vậy, chúng ta cần một hệ sinh thái hỗ trợ thực chất.

Trước hết, doanh nghiệp cần được hỗ trợ đánh giá quy trình trước khi đầu tư. Không phải công đoạn nào cũng cần robot và không phải robot đắt tiền nào cũng phù hợp với một doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều quan trọng là xác định công đoạn nào đang tạo ra chi phí lớn nhất, gây lỗi nhiều nhất hoặc hạn chế năng suất nhiều nhất để ưu tiên tự động hóa. Sau đó mới lựa chọn thiết bị, phần mềm và phương án tích hợp.

Đây là điểm cần thay đổi trong cách hỗ trợ doanh nghiệp. Thay vì chỉ khuyến khích mua thiết bị, chính sách cần hướng đến hỗ trợ toàn bộ quá trình: tư vấn công nghệ, thử nghiệm, đào tạo nhân lực, tích hợp hệ thống và đo lường hiệu quả sau đầu tư.

Đồng thời, doanh nghiệp có thể mua robot, nhưng không thể mua một đội ngũ có năng lực vận hành, lập trình, bảo trì và tích hợp hệ thống trong ngày một ngày hai. Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cần kết nối chặt chẽ hơn để đào tạo nguồn nhân lực tự động hóa sát với nhu cầu thực tế.

Mục tiêu của tự động hóa không phải để nhà máy có nhiều robot hơn, mà là tạo ra nhiều sản phẩm hơn với chi phí thấp hơn, chất lượng ổn định hơn, thời gian giao hàng nhanh hơn và khả năng kiểm soát tốt hơn.

Vì vậy, thước đo của một dự án tự động hóa phải là năng suất, chất lượng và hiệu quả vốn đầu tư, chứ không phải số lượng thiết bị được đưa vào nhà máy.

Việt Nam đang đứng trước thời điểm phải tăng tốc tự động hóa. Nhưng tăng tốc không có nghĩa là đầu tư bằng mọi giá. Điều cần thiết là đầu tư đúng, kết nối đúng và tổ chức lại đúng. Doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy “tự động hóa một công đoạn” sang “tự động hóa cả hệ thống”. Khi robot, dữ liệu, phần mềm và con người được đặt trong cùng một kiến trúc vận hành, công nghệ mới thực sự trở thành năng suất. Và đó chính là cuộc đua mà doanh nghiệp Việt Nam không thể đứng ngoài.